THƯ VIỆN KỸ THUẬT / DAIKIN VRV

Đúng mã máy.
Rõ từng thông số.

Tra cứu dàn nóng, dàn lạnh theo mã hiệu.
Xem thông số, so sánh và đối chiếu catalogue ngay tại đây.

Thông số theo catalogueĐơn vị gốcNguồn theo từng trang
01

Bạn đang tìm mã máy nào?

2 catalogue · 533 phiên bản model

Kết quả tra thông số —

Đang đọc thư viện thông số…

Đang tải catalogue…
TỪ MÃ HIỆU ĐẾN THÔNG SỐ

Thông tin cần dùng, trong một lần tra thông số.

01

Tìm đúng mã

Nhập mã đầy đủ hoặc một phần mã, sau đó lọc theo loại máy và dòng sản phẩm.

02

Xem đầy đủ thông số

Đọc thông số trong bảng nguồn, gồm công suất, điện, kích thước và kết nối khi catalogue có công bố.

03

Đối chiếu & so sánh

Chọn tối đa 4 model để so sánh. Mở đúng trang PDF và xuất bảng CSV khi cần.

Danh mục 533 model theo dòng sản phẩm

Truy cập trực tiếp trang thông số của từng model.

FXAA-A · VRV 7S

FXAQ-B

FXB(P)Q-P

FXCQ-B

FXDBQ-A

FXDQ-PD / ND

FXDQ-SP

FXDSQ-A

FXEQ-A

FXFQ-A

FXFRQ-A

FXFSA-A · VRV 7S

FXFTQ-A / FXFSQ-C

FXHQ-MA / B

FXLQ-MA

FXMA-A · VRV 7S

FXMQ-AFVM

FXMQ-MFV1

FXMQ-P

FXMQ-PA

FXNQ-MA

FXSA-A · VRV 7S

FXSQ-PA

FXUQ-A

FXVQ-N

FXZA-A · VRV 7S

FXZQ-B

VRV 6 A

VRV 6 X

VRV 7S

VRV H

VRV IV Q

VRV IV S

VRV IV thu hồi nhiệt nước nóng

VRV IV W

VRV R

VRV S hiệu suất cao

VRV X/A MAX

Catalogue tham chiếu

Thư viện có 533 model từ 2 catalogue. Chọn model để mở đúng bảng thông số và điều kiện định mức của nguồn đó.

ĐỐI CHIẾU THÔNG SỐ

So sánh model

Ô “—” nghĩa là chưa có giá trị trong bảng được trích xuất. Các model có thể khác điều kiện định mức; xem ghi chú từng nguồn trước khi so sánh.