REYQ28BYM9 là dàn nóng Daikin thuộc dòng VRV R, loại thu hồi nhiệt. Theo bảng thông số trong catalogue VN-PCVVN2507A, công suất lạnh định mức là 78,5 kW.
- Công suất lạnh định mức
- 78,5 kW
- Nguồn điện
- Hệ thống 3pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
- Kích thước (C×R×D)
- (1,660×930×765) + (1,660×1,240×765) mm
- Khối lượng
- 232+323 kg
Dữ liệu trích từ catalogue, chưa duyệt thủ công toàn bộ. Đối chiếu trang nguồn trước khi sử dụng. Xem nguồn & ghi chú →
Thông số kỹ thuật REYQ28BYM9
| Cấu hình hệ thống 1 thông số | |
|---|---|
| Tổ hợp kết nối | REYQ12BYM9 / REYQ16BYM9 |
| Công suất định mức 4 thông số | |
| Công suất lạnh · Btu/h | 268,000 |
| Công suất lạnh · kW | 78.5 |
| Công suất sưởi · Btu/h | 299,000 |
| Công suất sưởi · kW | 87.5 |
| Điện & hiệu suất 7 thông số | |
| Nguồn điện | Hệ thống 3pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ · Làm lạnh · kW | 21.6 |
| Điện năng tiêu thụ · Sưởi · kW | 23.4 |
| Điều khiển công suất · % | 2-100 |
| EER (TCVN13256: 2021) | 4.59 |
| Máy nén · Loại | Loại xoắn ốc dạng kín |
| Máy nén · Công suất · kW | 7.67+(4.44+5.03) |
| Gió & độ ồn 3 thông số | |
| Lưu lượng gió · m³/phút | 181+266 |
| Độ ồn · dB(A) | 64 |
| Cường độ âm thanh · dB | 86 |
| Kích thước & khối lượng 3 thông số | |
| Màu sắc vỏ máy | Trắng ngà (5Y7.5/1) |
| Kích thước (C×R×D) · mm | (1,660×930×765) + (1,660×1,240×765) |
| Khối lượng · kg | 232+323 |
| Đường ống & môi chất 5 thông số | |
| Môi chất lạnh · Loại | R-410A |
| Môi chất lạnh · Lượng nạp · kg | 10.9+11.7 |
| Ống kết nối · Lỏng · mm | 19.1 (Hàn) |
| Ống kết nối · Hơi · mm | 34.9 (Hàn) |
| Ống kết nối · Hơi áp suất cao và thấp · mm | 28.6 (Hàn) |
| Điều kiện vận hành 2 thông số | |
| Dải hoạt động · Làm lạnh · ºCDB | -5 đến 49 |
| Dải hoạt động · Sưởi · ºCWB | -25 đến 15.5 |
Không có thông số phù hợp. Hãy thử từ khóa khác.
Nguồn catalogue & điều kiện định mức
Các giá trị trên lấy từ VN-PCVVN2507A, PDF trang 39 (trang in 38). Phát hành 11/2025; VRV.vn đăng dưới tên catalogue 2026.
Công suất định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Xem ghi chú nguồn khi lựa chọn thiết bị hoặc so sánh các dòng máy.
Đọc ghi chú trong trang nguồn
Lưu ý: Thông số kỹ thuật được dựa trên các điều kiện sau
• Làm lạnh: Nhiệt độ phòng: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ bên ngoài.: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m
• Sưởi: Nhiệt độ phòng: 20°CDB, Nhiệt độ bên ngoài: 7°CDB, 6°CWB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
37
Xem ảnh trang catalogue · PDF 39
Ảnh gốc giữ các ký hiệu, ô gộp và phụ kiện trên cùng trang; không phải mọi phụ kiện đều đi kèm máy.

Đọc toàn bộ nội dung chữ của trang và trang liền kề
PDF trang 39
VRV R
Series
Thu Hồi Nhiệt
seireS
R
VRV
*EER (TCVN13256: 2021)
Theo tiêu chuẩn TCVN13256:2021 do Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam ban hành,
EER (Energy Efficiency Ratio) là chỉ số mô tả mức độ tiết kiệm năng lượng của hệ thống VRV.
EER (TCVN13256:2021) được tính theo công thức sau:
φ 1 00% φ75% φ50% φ25%
EER (TCVN13256: 2021) = 0.01 × + 0.42 × + 0.45 × + 0.12 ×
P P P P
100% 75% 50% 25%
fn%: Công suất lạnh ở n% tải nhiệt (kW)
Pn%: Công suất đầu vào ở tải nhiệt n% (kW)
REYQ22BYM9 REYQ24BYM9 REYQ26BYM9 REYQ28BYM9 REYQ30BYM9 REYQ32BYM9
— — REYQ12BYM9 REYQ12BYM9 REYQ12BYM9 REYQ12BYM9
— — REYQ14BYM9 REYQ16BYM9 REYQ18BYM9 REYQ20BYM9
Hệ thống 3pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
210,000 229,000 251,000 268,000 285,000 305,000
61.5 67.0 73.5 78.5 83.5 89.5
235,000 256,000 282,000 299,000 319,000 345,000
69.0 75.0 82.5 87.5 93.5 101
18.6 21.3 19.9 21.6 23.1 26.2
19.6 22.2 22.6 23.4 24.3 27.3
3-100 2-100
4.37 4.27 4.57 4.59 4.65 4.54
Trắng ngà (5Y7.5/1)
Loại xoắn ốc dạng kín
7.06+7.37 7.80+8.11 7.67+8.45 7.67+(4.44+5.03) 7.67+(4.04+6.56) 7.67+(4.51+7.37)
430 181+260 181+266 181+258 181+306
1,660×1,750×765 (1,660×930×765) + (1,660×1,240×765)
409 232+281 232+323 232+357 232+357
67 68 64 63 66
90 86 87 90
-5 đến 49
-25 đến 15.5
R-410A
11.7 10.9+11.7
15.9 (Hàn) 19.1 (Hàn)
28.6 (Hàn) 34.9 (Hàn)
28.6 (Hàn)
REYQ46BYM9 REYQ48BYM9 REYQ50BYM9 REYQ52BYM9 REYQ54BYM9 REYQ56BYM9 REYQ58BYM9 REYQ60BYM9
REYQ22BYM9 REYQ24BYM9 REYQ12BYM9 REYQ12BYM9 REYQ14BYM9 REYQ16BYM9 REYQ18BYM9 REYQ20BYM9
REYQ24BYM9 REYQ24BYM9 REYQ18BYM9 REYQ20BYM9 REYQ20BYM9 REYQ20BYM9 REYQ20BYM9 REYQ20BYM9
— — REYQ20BYM9 REYQ20BYM9 REYQ20BYM9 REYQ20BYM9 REYQ20BYM9 REYQ20BYM9
Hệ thống 3pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
440,000 457,000 478,000 498,000 519,000 536,000 553,000 573,000
129 134 140 146 152 157 162 168
491,000 512,000 536,000 560,000 583,000 601,000 621,000 645,000
144 150 157 164 171 176 182 189
40.2 42.6 40.9 44.0 46.2 47.9 49.4 52.5
41.8 44.4 41.8 44.5 47.2 48.0 48.9 51.6
2-100
4.32 4.27 4.61 4.55 4.59 4.60 4.62 4.57
Trắng ngà (5Y7.5/1)
Loại xoắn ốc dạng kín
(4.44+5.03)+ (4.04+6.56)+ (4.51+7.37)+
(7.06+7.37)+ (7.80+8.11)+ 7.67+(4.04+6.56)+ 7.67+(4.51+7.37)+ 8.45+(4.51+7.37)+
(4.51+7.37)+ (4.51+7.37)+ (4.51+7.37)+
(7.80+8.11) (7.80+8.11) (4.51+7.37) (4.51+7.37) (4.51+7.37)
(4.51+7.37) (4.51+7.37) (4.51+7.37)
430+430 181+258+306 181+306+306 260+306+306 266+306+306 258+306+306 306+306+306
(1,660×1,750×765) + (1,660×930×765) + (1,660×1,240×765) +
(1,660×1,240×765) + (1,660×1,240×765) + (1,660×1,240×765)
(1,660×1,750×765) (1,660×1,240×765)
409+409 232+357+357 281+357+357 323+357+357 357+357+357
71 67 69 70
93 91 93 94
-5 đến 49
-25 đến 15.5
R-410A
11.7+11.7 10.9+11.7+11.7 11.7+11.7+11.7
19.1 (Hàn)
41.3 (Hàn)
34.9 (Hàn)
• Ðộ ồn: Giá trị qui đổi trong điều kiện không khí đội âm, được đo tại điểm cách 1 m phía trước và 1,5 m phía trên dàn nóng.
Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thể cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh và chế độ hồi dầu.
Khi có lo ngại về tiếng ồn xung quanh khu vực như nhà ở, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra vị trí lắp đặt và thực hiện các biện pháp cách âm.
38
TRANG LIỀN KỀ CÙNG TRANG ĐÔI — PDF trang 38
Dàn Nóng
Series VRV R
Thông số kỹ thuật
Model REYQ8BYM9 REYQ10BYM9 REYQ12BYM9 REYQ14BYM9 REYQ16BYM9 REYQ18BYM9 REYQ20BYM9
— — — — — — —
Tổ hợp kết nối
— — — — — — —
Nguồn điện Hệ thống 3pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
Btu/h 76,400 95,500 114,000 136,000 154,000 171,000 191,000
Công suất làm lạnh
kW 22.4 28.0 33.5 40.0 45.0 50.0 56.0
Btu/h 85,300 107,000 128,000 154,000 171,000 191,000 215,000
Công suất sưởi
kW 25.0 31.5 37.5 45.0 50.0 56.0 63.0
Điện năng Làm lạnh kW 5.17 6.80 8.71 11.2 12.9 14.4 17.5
tiêu thụ Sưởi kW 5.68 7.29 9.81 12.8 13.6 14.5 17.2
Điều khiển công suất % 11-100 7-100 6-100 5-100 4-100
EER (TCVN13256: 2021) 5.17 4.74 4.51 4.64 4.66 4.75 4.57
Màu sắc vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1)
Loại Loại xoắn ốc dạng kín
Máy nén
Công suất kW 4.13 5.87 7.67 8.45 4.44+5.03 4.04+6.56 4.51+7.37
Lưu lượng gió m3/phút 155 169 181 260 266 258 306
Kích thước (C×R×D) mm 1,660×930×765 1,660×1,240×765
Trọng lượng máy kg 227 231 232 281 323 357
Độ ồn dB(A) 56 57 59 63 62 61 65
Cường độ âm thanh dB 80 83 85 89
Dải Làm lạnh ºCDB -5 đến 49
hoạt động Sưởi ºCWB -25 đến 15.5
Loại R-410A
Môi chất lạnh
Lượng nạp kg 10.6 10.9 11.7
Lỏng mm 9.5 (Hàn) 12.7 (Hàn) 15.9 (Hàn)
Kết nối ống Hơi mm 19.1 (Hàn) 22.2 (Hàn) 28.6 (Hàn)
Hơi áp suất cao và thấp mm 15.9 (Hàn) 19.1 (Hàn) 22.2 (Hàn) 28.6 (Hàn)
Model REYQ34BYM9 REYQ36BYM9 REYQ38BYM9 REYQ40BYM9 REYQ42BYM9 REYQ44BYM9
REYQ14BYM9 REYQ16BYM9 REYQ18BYM9 REYQ20BYM9 REYQ18BYM9 REYQ20BYM9
Tổ hợp kết nối REYQ20BYM9 REYQ20BYM9 REYQ20BYM9 REYQ20BYM9 REYQ24BYM9 REYQ24BYM9
— — — — — —
Nguồn điện Hệ thống 3pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
Btu/h 328,000 345,000 362,000 382,000 399,000 420,000
Công suất làm lạnh
kW 96.0 101 106 112 117 123
Btu/h 369,000 386,000 406,000 430,000 447,000 471,000
Công suất sưởi
kW 108 113 119 126 131 138
Điện năng Làm lạnh kW 28.7 30.4 31.9 35.0 35.7 38.8
tiêu thụ Sưởi kW 30.0 30.8 31.7 34.4 36.7 39.4
Điều khiển công suất % 2-100
EER (TCVN13256: 2021) 4.59 4.61 4.66 4.57 4.47 4.40
Màu sắc vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1)
Loại Loại xoắn ốc dạng kín
Máy nén Công suất kW 8.45+ (4.44+5.03)+ (4.04+6.56)+ (4.51+7.37)+ (4.04+6.56)+ (4.51+7.37)+
(4.51+7.37) (4.51+7.37) (4.51+7.37) (4.51+7.37) (7.80+8.11) (7.80+8.11)
Lưu lượng gió m3/phút 260+306 266+306 258+306 306+306 258+430 306+430
Kích thước (C×R×D) mm (1,660×1,240×765) + (1,660×1,240×765) (1,660×1,240×765) +
(1,660×1,750×765)
Trọng lượng máy kg 281+357 323+357 357+357 357+409
Độ ồn dB(A) 67 66 68 69 70
Cường độ âm thanh dB 90 90 92 91 93
Dải Làm lạnh ºCDB -5 đến 49
hoạt động Sưởi ºCWB -25 đến 15.5
Loại R-410A
Môi chất lạnh
Lượng nạp kg 11.7+11.7
Lỏng mm 19.1 (Hàn)
Kết nối ống Hơi mm 34.9 (Hàn) 41.3 (Hàn)
Hơi áp suất cao và thấp mm 28.6 (Hàn) 34.9 (Hàn)
Lưu ý: Thông số kỹ thuật được dựa trên các điều kiện sau
• Làm lạnh: Nhiệt độ phòng: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ bên ngoài.: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m
• Sưởi: Nhiệt độ phòng: 20°CDB, Nhiệt độ bên ngoài: 7°CDB, 6°CWB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
37


