RXQ20AYMW là dàn nóng Daikin thuộc dòng VRV X/A MAX, loại chống ăn mòn. Theo bảng thông số trong catalogue VN-PCVVN2507A, công suất lạnh định mức là 56 kW.
- Công suất lạnh định mức
- 56 kW
- Nguồn điện
- Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
- Kích thước (C×R×D)
- 1,657×1,240×765 mm
- Khối lượng
- (310) kg
Dữ liệu trích từ catalogue, chưa duyệt thủ công toàn bộ. Đối chiếu trang nguồn trước khi sử dụng. Xem nguồn & ghi chú →
Thông số kỹ thuật RXQ20AYMW
| Cấu hình hệ thống 1 thông số | |
|---|---|
| Tổ hợp kết nối | — / — |
| Công suất định mức 2 thông số | |
| Công suất lạnh · Btu/h | 191,000 |
| Công suất lạnh · kW | 56.0 |
| Điện & hiệu suất 5 thông số | |
| Nguồn điện | Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ · kW | 17.7 |
| Điều khiển công suất · % | 7-100 |
| Máy nén · Loại | Xoắn ốc dạng kín |
| Máy nén · Công suất · kW | (3.8×1)+(6.3×1) |
| Gió & độ ồn 2 thông số | |
| Lưu lượng gió · m³/phút | 297 |
| Độ ồn · dB(A) | 65 |
| Kích thước & khối lượng 3 thông số | |
| Màu sắc vỏ máy | Màu nâu kim loại |
| Kích thước (C×R×D) · mm | 1,657×1,240×765 |
| Khối lượng · kg | (310) |
| Đường ống & môi chất 4 thông số | |
| Môi chất lạnh · Loại | R-410A |
| Môi chất lạnh · Lượng nạp · kg | 11.8 |
| Ống kết nối · Lỏng · mm | 15.9 (Hàn) |
| Ống kết nối · Hơi · mm | 28.6 (Hàn) |
| Điều kiện vận hành 1 thông số | |
| Phạm vi hoạt động · °CDB | 10 đến 49 |
Không có thông số phù hợp. Hãy thử từ khóa khác.
Nguồn catalogue & điều kiện định mức
Các giá trị trên lấy từ VN-PCVVN2507A, PDF trang 115 (trang in 114). Phát hành 11/2025; VRV.vn đăng dưới tên catalogue 2026.
Công suất định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Xem ghi chú nguồn khi lựa chọn thiết bị hoặc so sánh các dòng máy.
Đọc ghi chú trong trang nguồn
Lưu ý: Những thông số kỹ thuật được xác định trong điều kiện sau:
•Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ bên ngoài: 35°CDB. Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m. Độ chênh lệch: 0m.
•Ðộ ồn: Giá trị qui đổi trong điều kiện không khí đội âm, được đo tại điểm cách 1 m phía trước và 1,5 m phía trên dàn nóng.
Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thể cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh và chế độ hồi dầu.
111 Khi có lo ngai về tiếng ồn xung quanh khu vực như nhà ở, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra vị trí lắp đặt và thực hiện các biện pháp cách âm.
Xem ảnh trang catalogue · PDF 115
Ảnh gốc giữ các ký hiệu, ô gộp và phụ kiện trên cùng trang; không phải mọi phụ kiện đều đi kèm máy.

Đọc toàn bộ nội dung chữ của trang và trang liền kề
PDF trang 115
Một Chiều Lạnh
RXQ20AYMW RXQ18AMYMW RXQ20AMYMW RXQ22AMYMW RXQ24AMYMW RXQ26AMYMW RXQ28AMYMW RXQ30AMYMW
— RXQ8AYMW RXQ8AYMW RXQ10AYMW RXQ12AYMW RXQ12AYMW RXQ12AYMW RXQ12AYMW
— RXQ10AYMW RXQ12AYMW RXQ12AYMW RXQ12AYMW RXQ14AYMW RXQ16AYMW RXQ18AYMW
Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
191,000 172,000 191,000 210,000 229,000 251,000 268,000 285,000
56.0 50.4 55.9 61.5 67.0 73.5 78.5 83.5
17.7 12.0 13.9 15.5 17.4 19.4 21.6 24.0
7-100 7-100 7-100 6-100 6-100 6-100 5-100 5-100
Màu nâu kim loại
Xoắn ốc dạng kín
(5.6×1)+(3.5×1) (5.6×1)+(4.0×1)
(3.8×1)+(6.3×1) (3.4×1)+(4.5×1) (3.4×1)+(5.6×1) (4.5×1)+(5.6×1) (5.6×1)+(5.6×1) (5.6×1)+(6.4×1)
+(3.5×1) +(4.0×1)
297 178+178 178+191 191+191 191+257
1,657×1,240×765 (1,657×930×765)+(1,657×930×765) (1,657×930×765)+(1,657×1,240×765)
(310) (180+195) (195+195) (195+235) (195+280)
65 60 61 62 63
10 đến 49
R-410A
11.8 5.9+6.7 5.9+6.8 6.7+6.8 6.8+6.8 6.8+7.4 6.8+8.2 6.8+8.4
15.9 (Hàn) 19.1 (Hàn)
28.6 (Hàn) 34.9 (Hàn)
RXQ46AMYMW RXQ48AMYMW RXQ50AMYMW RXQ52AMYMW RXQ54AMYMW RXQ56AMYMW RXQ58AMYMW RXQ60AMYMW
RXQ14AYMW RXQ14AYMW RXQ14AYMW RXQ16AYMW RXQ18AYMW RXQ18AYMW RXQ18AYMW RXQ20AYMW
RXQ14AYMW RXQ16AYMW RXQ18AYMW RXQ18AYMW RXQ18AYMW RXQ18AYMW RXQ20AYMW RXQ20AYMW
RXQ18AYMW RXQ18AYMW RXQ18AYMW RXQ18AYMW RXQ18AYMW RXQ20AYMW RXQ20AYMW RXQ20AYMW
Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
444,000 461,000 478,000 495,000 512,000 532,000 553,000 573,000
130 135 140 145 150 156 162 168
36.7 38.9 41.3 43.5 45.9 48.3 50.7 53.1
3-100 3-100 3-100 3-100 3-100 3-100 2-100 2-100
Màu nâu kim loại
Xoắn ốc dạng kín
(6.4×1)+(6.4×1) (6.4×1)+(3.5×1)+(3.5×1) (6.4×1)+(4.0×1)+(4.0×1) (3.5×1)+(3.5×1)+(4.0×1) (4.0×1)+(4.0×1)+(4.0×1) (4.0×1)+(4.0×1)+(4.0×1) (4.0×1)+(4.0×1)+(3.8×1) (3.8×1)+(6.3×1)+(3.8×1)
+(4.0×1)+(4.0×1) +(4.0×1)+(4.0×1) +(4.0×1)+(4.0×1) +(4.0×1)+(4.0×1)+(4.0×1) +(4.0×1)+(4.0×1)+(4.0×1) +(4.0×1)+(3.8×1)+(6.3×1) +(6.3×1)+(3.8×1)+(6.3×1) +(6.3×1)+(3.8×1)+(6.3×1)
257+257+257 257+257+297 257+297+297 297+297+297
(1,657×1,240×765)+(1,657×1,240×765)+(1,657×1,240×765)
(235+235+280) (235+280+280) (280+280+280) (280+280+310) (280+310+310) (310+310+310)
65 66 68 69 70
10 đến 49
R-410A
7.4+7.4+8.4 7.4+8.2+8.4 7.4+8.4+8.4 8.2+8.4+8.4 8.4+8.4+8.4 8.4+8.4+11.8 8.4+11.8+11.8 11.8+11.8+11.8
19.1 (Hàn)
41.3 (Hàn)
112
seireS
XAM
A/X
VRV
VRV X/A MAX
Series
TRANG LIỀN KỀ CÙNG TRANG ĐÔI — PDF trang 114
Dàn Nóng
VRV A MAX Series
Thông số kỹ thuật
MODEL RXQ6AYMW RXQ8AYMW RXQ10AYMW RXQ12AYMW RXQ14AYMW RXQ16AYMW RXQ18AYMW
— — — — — — —
Tổ hợp kết nối
— — — — — — —
Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
Btu/h 54,600 76,400 95,500 114,000 136,000 154,000 171,000
Công suất làm lạnh
kW 16.0 22.4 28.0 33.5 40.0 45.0 50.0
Điện năng tiêu thụ kW 3.38 5.17 6.84 8.70 10.7 12.9 15.3
Điều khiển công suất % 25-100 20-100 13-100 12-100 11-100 10-100 10-100
Màu sắc vỏ máy Màu nâu kim loại
Loại Xoắn ốc dạng kín
Máy nén
Công suất kW 2.3×1 3.4×1 4.5×1 5.6×1 6.4×1 (3.5×1)+(3.5×1) (4.0×1)+(4.0×1)
Lưu lượng gió m3/phút 119 178 191 257
Kích thước ( CxRxD) mm 1,657×930×765 1,657×1,240×765
Trọng lượng kg (180) (195) (235) (280)
Độ ồn dB(A) 56 57 59 60 61
Phạm vi hoạt động °CDB 10 đến 49
Loại R-410A
Môi chất lạnh
Lượng nạp kg 5.9 6.7 6.8 7.4 8.2 8.4
Kết nối Lỏng mm 9.5 (Hàn) 12.7 (Hàn) 15.9 (Hàn)
đường ống Hơi mm 19.1 (Hàn) 22.2 (Hàn) 28.6 (Hàn)
MODEL RXQ32AMYMW RXQ34AMYMW RXQ36AMYMW RXQ38AMYMW RXQ40AMYMW RXQ42AMYMW RXQ44AMYMW
RXQ14AYMW RXQ16AYMW RXQ18AYMW RXQ18AYMW RXQ20AYMW RXQ12AYMW RXQ12AYMW
Tổ hợp kết nối RXQ18AYMW RXQ18AYMW RXQ18AYMW RXQ20AYMW RXQ20AYMW RXQ12AYMW RXQ12AYMW
— — — — — RXQ18AYMW RXQ20AYMW
Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
Btu/h 307,000 324,000 341,000 362,000 382,000 399,000 420,000
Công suất làm lạnh
kW 90.0 95.0 100 106 112 117 123
Điện năng tiêu thụ kW 26.0 28.2 30.6 33.0 35.4 32.7 35.1
Điều khiển công suất % 5-100 5-100 5-100 4-100 3-100 4-100 3-100
Màu sắc vỏ máy Màu nâu kim loại
Loại Xoắn ốc dạng kín
Máy nén (6.4×1)+(4.0×1) (3.5×1)+(3.5×1) (4.0×1)+(4.0×1) (4.0×1)+(4.0×1) (3.8×1)+(6.3×1) (5.6×1)+(5.6×1) (5.6×1)+(5.6×1)
Công suất kW
+(4.0×1) +(4.0×1)+(4.0×1) +(4.0×1)+(4.0×1) +(3.8×1)+(6.3×1) +(3.8×1)+(6.3×1) +(4.0×1)+(4.0×1) +(3.8×1)+(6.3×1)
Lưu lượng gió m3/phút 257+257 257+297 297+297 191+191+257 191+191+297
(1,657×930×765)+(1,657×930×765)+
Kích thước ( CxRxD) mm (1,657×1,240×765)+(1,657×1,240×765)
(1,657×1,240×765)
Trọng lượng kg (235+280) (280+280) (280+310) (310+310) (195+195+280) (195+195+310)
Độ ồn dB(A) 64 66 68 65 67
Phạm vi hoạt động °CDB 10 đến 49
Loại R-410A
Môi chất lạnh
Lượng nạp kg 7.4+8.4 8.2+8.4 8.4+8.4 8.4+11.8 11.8+11.8 6.8+6.8+8.4 6.8+6.8+11.8
Kết nối Lỏng mm 19.1 (Hàn)
đường ống Hơi mm 34.9 (Hàn) 41.3 (Hàn)
Lưu ý: Những thông số kỹ thuật được xác định trong điều kiện sau:
•Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ bên ngoài: 35°CDB. Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m. Độ chênh lệch: 0m.
•Ðộ ồn: Giá trị qui đổi trong điều kiện không khí đội âm, được đo tại điểm cách 1 m phía trước và 1,5 m phía trên dàn nóng.
Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thể cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh và chế độ hồi dầu.
111 Khi có lo ngai về tiếng ồn xung quanh khu vực như nhà ở, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra vị trí lắp đặt và thực hiện các biện pháp cách âm.





