RQQ24TNYM(E) là dàn nóng Daikin thuộc dòng VRV IV Q, loại thay thế hệ thống cũ. Theo bảng thông số trong catalogue VN-PCVVN2507A, công suất lạnh định mức là 67 kW.
- Công suất lạnh định mức
- 67 kW
- Nguồn điện
- Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
- Kích thước (C×R×D)
- (1,657X930X765)+(1,657X930X765) mm
- Khối lượng
- 195+195 kg
Dữ liệu trích từ catalogue, chưa duyệt thủ công toàn bộ. Đối chiếu trang nguồn trước khi sử dụng. Xem nguồn & ghi chú →
Thông số kỹ thuật RQQ24TNYM(E)
| Cấu hình hệ thống 1 thông số | |
|---|---|
| Tổ hợp kết nối | RQQ12TYM(E) / RQQ12TYM(E) / — |
| Công suất định mức 2 thông số | |
| Công suất lạnh · Btu/h | 229,000 |
| Công suất lạnh · kW | 67.0 |
| Điện & hiệu suất 5 thông số | |
| Nguồn điện | Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ · kW | 17.6 |
| Điều khiển công suất · % | 8-100 |
| Máy nén · Loại | Xoắn ốc dạng kín |
| Máy nén · Công suất · kW | (5.2X1)+ (5.2X1) |
| Gió & độ ồn 2 thông số | |
| Lưu lượng gió · m³/phút | 178+178 |
| Độ ồn · dB(A) | 62 |
| Kích thước & khối lượng 3 thông số | |
| Màu vỏ máy | Trắng ngà (5Y7.5/1) |
| Kích thước (C×R×D) · mm | (1,657X930X765)+(1,657X930X765) |
| Khối lượng · kg | 195+195 |
| Đường ống & môi chất 4 thông số | |
| Môi chất lạnh · Loại | R-410A |
| Môi chất lạnh · Lượng nạp · kg | 6.3+6.3 |
| Ống kết nối · Lỏng · mm | 15.9(Hàn) |
| Ống kết nối · Hơi · mm | — |
| Điều kiện vận hành 1 thông số | |
| Phạm vi vận hành · ºCDB | -5 đến 49 |
Không có thông số phù hợp. Hãy thử từ khóa khác.
Nguồn catalogue & điều kiện định mức
Các giá trị trên lấy từ VN-PCVVN2507A, PDF trang 147 (trang in 146). Phát hành 11/2025; VRV.vn đăng dưới tên catalogue 2026.
Công suất định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Xem ghi chú nguồn khi lựa chọn thiết bị hoặc so sánh các dòng máy.
Đọc ghi chú trong trang nguồn
Lưu ý: 1. Các model có (E) là thông số kỹ thuật của dàn nóng chống ăn mòn. Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo sách dữ liệu kỹ thuật.
2. Những thông số kỹ thuật được xác định trong điều kiện sau:
• Làm lạnh: Nhiệt độ bên trong: 27oCDB, 19oCWB, Nhiệt độ bên ngoài: 35oCDB. Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m. Độ chênh lệch: 0m.
• Độ ồn: Giá trị qui đổi trong điều kiện không khí đội âm, được đo tại điểm cách 1 m phía trước và 1,5 m phía trên dàn nóng.
145 Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thể cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh và chế độ hồi dầu.
Khi có lo ngai về tiếng ồn xung quanh khu vực như nhà ở, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra vị trí lắp đặt và thực hiện các biện pháp cách âm.
Xem ảnh trang catalogue · PDF 147
Ảnh gốc giữ các ký hiệu, ô gộp và phụ kiện trên cùng trang; không phải mọi phụ kiện đều đi kèm máy.

Đọc toàn bộ nội dung chữ của trang và trang liền kề
PDF trang 147
VRV IV Q
Series
Một Chiều Lạnh
RQQ18TNYM(E) RQQ20TNYM(E) RQQ22TNYM(E) RQQ24TNYM(E) RQQ26TNYM(E) RQQ28TNYM(E) RQQ30TNYM(E) RQQ32TNYM(E)
RQQ8TYM(E) RQQ8TYM(E) RQQ10TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ14TYM(E) RQQ14TYM(E)
RQQ10TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ14TYM(E) RQQ16TYM(E) RQQ16TYM(E) RQQ18TYM(E)
— — — — — — — —
Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
172,000 191,000 210,000 229,000 251,000 268,000 290,000 307,000
50.4 55.9 61.5 67.0 73.5 78.5 85.0 90.0
12.1 14.0 15.7 17.6 19.5 21.8 23.7 26.1
8-100 6-100 5-100
Trắng ngà (5Y7.5/1)
Xoắn ốc dạng kín
(3.4X1)+ (3.4X1)+ (4.1X1)+ (5.2X1)+ (5.2X1)+(2.9X1)+ (5.2X1)+(3.6X1)+ (2.9X1)+(3.3X1)+ (2.9X1)+(3.3X1)+
(4.1X1) (5.2X1) (5.2X1) (5.2X1) (3.3X1) (3.7X1) (3.6X1)+(3.7X1) (4.4X1)+(4.0X1)
157+165 157+178 165+178 178+178 178+233 233+233
(1,657X930X765)+(1,657X930X765) (1,657X930X765)+(1,657X1,240X765) (1,657X1,240X765)+(1,657X1,240X765)
185+195 195+195 195+285 285+285
60 61 62 63 64
-5 đến 49
R-410A
5.9+6.0 5.9+6.3 6.0+6.3 6.3+6.3 6.3+10.3 6.3+10.4 10.3+10.4 10.3+10.5
15.9(Hàn) 19.1(Hàn)
28.6(Hàn) 34.9(Hàn)
Loại Tiết Kiệm Diện Tích
RQQ46TNYM(E) RQQ48TNYM(E) MODEL RQQ18TYM(E) RQQ20TYM(E)
RQQ14TYM(E) RQQ14TYM(E)
RQQ14TYM(E) RQQ16TYM(E) Tổ hợp kết nối — —
RQQ18TYM(E) RQQ18TYM(E)
Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây,, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
444,000 461,000 Btu/h 171,000 191,000
Công suất làm lạnh
130 135 kW 50.0 56.0
36.8 39.1 Điện năng tiêu thụ kW 15.4 18.0
3-100 Điều khiển công suất % 10-100 8-100
Trắng ngà (5Y7.5/1) Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1)
Xoắn ốc dạng kín Loại Xoắn ốc dạng kín
(2.9X1)+(3.3X1)+ (2.9X1)+(3.3X1)+
Máy nén
(2.9X1)+(3.3X1)+ (3.6X1)+(3.7X1)+ Công suất kW (4.4X1)+(4.0X1) (4.6X1)+(5.5X1)
(4.4X1)+(4.0X1) (4.4X1)+(4.0X1)
233+233+233 Lưu lượng gió m³/phút 233 268
(1,657X1,240X765)+(1,657X1,240X765)+
Kích thước ( CxRxD) mm 1,657X1,240X765
(1,657X1,240X765)
285+285+285 Trọng lượng kg 285 320
66 Độ ồn dB(A) 62 65
-5 đến 49 Phạm vi vận hành ºCDB -5 đến 49
R-410A Loại R-410A
Môi chất lạnh
10.3+10.3+10.5 10.3+10.4+10.5 Lượng nạp kg 10.5 11.8
19.1(Hàn) Lỏng mm 15.9(Hàn)
Ống kết nối
41.3 (Hàn) Hơi mm 28.6 (Hàn)
seireS
Q
VI
VRV
VRV IV Q
Series
146
TRANG LIỀN KỀ CÙNG TRANG ĐÔI — PDF trang 146
Dàn Nóng
Series VRV IV Q
Thông số kỹ thuật
Loại Tiêu Chuẩn
MODEL RQQ6TYM(E) RQQ8TYM(E) RQQ10TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ14TYM(E) RQQ16TYM(E)
Tổ hợp kết nối — — — — — —
Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
Btu/h 54,600 76,400 95,500 114,000 136,000 154,000
Công suất làm lạnh
kW 16.0 22.4 28.0 33.5 40.0 45.0
Điện năng tiêu thụ kW 3.63 5.18 6.88 8.82 10.7 13.0
Điều khiển công suất % 20-100 16-100 15-100 11-100 10-100
Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1)
Loại Xoắn ốc dạng kín
Máy nén
Công suất kW 2.4X1 3.4X1 4.1X1 5.2X1 (2.9X1)+(3.3X1) (3.6X1)+(3.7X1)
Lưu lượng gió m³/phút 119 157 165 178 233 233
Kích thước ( CxRxD) mm 1,657X930X765 1,657X1,240X765
Trọng lượng kg 185 195 285
Độ ồn dB(A) 55 56 57 59 60 61
Phạm vi vận hành ºCDB -5 đến 49
Loại R-410A
Môi chất lạnh
Lượng nạp kg 5.9 6.0 6.3 10.3 10.4
Lỏng mm 9.5(Hàn) 12.7(Hàn)
Ống kết nối
Hơi mm 19.1(Hàn) 22.2(Hàn) 28.6(Hàn)
MODEL RQQ34TNYM(E) RQQ36TNYM(E) RQQ38TNYM(E) RQQ40TNYM(E) RQQ42TNYM(E) RQQ44TNYM(E)
RQQ10TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ8TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E)
Tổ hợp kết nối RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ14TYM(E) RQQ16TYM(E)
RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ18TYM(E) RQQ16TYM(E) RQQ16TYM(E) RQQ16TYM(E)
Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
Btu/h 324,000 345,000 362,000 382,000 406,000 423,000
Công suất làm lạnh
kW 95.0 101 106 112 119 124
Điện năng tiêu thụ kW 24.5 26.5 29.4 30.6 32.5 34.8
Điều khiển công suất % 5-100 4-100
Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1)
Loại Xoắn ốc dạng kín
(5.2X1)+(2.9X1)+ (5.2X1)+(3.6X1)+
Máy nén (4.1X1)+(5.2X1)+ (5.2X1)+(5.2X1)+ (3.4X1)+(5.2X1)+ (5.2X1)+(5.2X1)+
Công suất kW (3.3X1)+(3.6X1)+ (3.7X1)+(3.6X1)+
(5.2X1) (5.2X1) (4.4X1)+(4.0X1) (3.6X1)+(3.7X1)
(3.7X1) (3.7X1)
Lưu lượng gió m³/phút 165+178+178 178+178+178 157+178+233 178+178+233 178+233+233
Kích thước ( CxRxD) mm
(1,657X930X765)+(1,657X930X765)+ (1,657X930X765)+(1,657X930X765)+ (1,657X930X765)+(1,657X1,240X765)+
(1,657X930X765) (1,657X1,240X765) (1,657X1,240X765)
Trọng lượng kg 195+195+195 195+195+195 185+195+285 195+195+285 195+285+285
Độ ồn dB(A) 63 64 65
Phạm vi vận hành ºCDB -5 đến 49
Loại R-410A
Môi chất lạnh
Lượng nạp kg 6.0+6.3+6.3 6.3+6.3+6.3 5.9+6.3+10.5 6.3+6.3+10.4 6.3+10.3+10.4 6.3+10.4+10.4
Lỏng mm 19.1(Hàn)
Ống kết nối
Hơi mm 34.9(Hàn) 41.3(Hàn)
Lưu ý: 1. Các model có (E) là thông số kỹ thuật của dàn nóng chống ăn mòn. Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo sách dữ liệu kỹ thuật.
2. Những thông số kỹ thuật được xác định trong điều kiện sau:
• Làm lạnh: Nhiệt độ bên trong: 27oCDB, 19oCWB, Nhiệt độ bên ngoài: 35oCDB. Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m. Độ chênh lệch: 0m.
• Độ ồn: Giá trị qui đổi trong điều kiện không khí đội âm, được đo tại điểm cách 1 m phía trước và 1,5 m phía trên dàn nóng.
145 Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thể cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh và chế độ hồi dầu.
Khi có lo ngai về tiếng ồn xung quanh khu vực như nhà ở, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra vị trí lắp đặt và thực hiện các biện pháp cách âm.




