Quay lại kết quảKết quả tra thông số
Catalogue gốc ↗In / Lưu PDF

RWHQ32TNYM là dàn nóng Daikin thuộc dòng VRV IV thu hồi nhiệt nước nóng, loại thu hồi nhiệt nước nóng. Theo bảng thông số trong catalogue VN-PCVVN2507A, công suất lạnh định mức là 90 kW.

Công suất lạnh định mức
90 kW
Nguồn điện
Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
Kích thước (C×R×D)
(1,657x1,240x765)+ (1,657x1,240x765) mm
Khối lượng
285+285 kg
Dữ liệu trích từ catalogue, chưa duyệt thủ công toàn bộ. Đối chiếu trang nguồn trước khi sử dụng. Xem nguồn & ghi chú →
Mở công cụ so sánh →

Thông số kỹ thuật RWHQ32TNYM

Bảng thông số RWHQ32TNYM theo catalogue VN-PCVVN2507A
Cấu hình hệ thống 1 thông số
Tổ hợpRWHQ14TYM / RWHQ18TYM / —
Công suất định mức 2 thông số
Công suất lạnh · Btu/h307,000
Công suất lạnh · kW90.0
Điện & hiệu suất 5 thông số
Nguồn điệnHệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
Điện năng tiêu thụ · kW26.1
Điều khiển công suất · %5-100
Máy nén · LoạiXoắn ốc dạng kín
Máy nén · Công suất · kW(2.9x1)+(3.3x1)+ (4.4x1)+(4.0x1)
Gió & độ ồn 2 thông số
Lưu lượng gió · m³/phút233+233
Độ ồn · dB(A)64
Kích thước & khối lượng 3 thông số
Màu vỏ máyTrắng ngà (5Y7.5/1)
Kích thước (C×R×D) · mm(1,657x1,240x765)+ (1,657x1,240x765)
Khối lượng · kg285+285
Đường ống & môi chất 6 thông số
Môi chất lạnh · LoạiR-410A
Môi chất lạnh · Lượng nạp · kg10.3+10.5
Ống kết nối (Dàn lạnh) · Lỏng · mm19.1 (Hàn)
Ống kết nối (Dàn lạnh) · Hơi · mm34.9 (Hàn)
Ống kết nối (Dàn trao đổi nhiệt) · Ống vào · mm19.1 (Hàn x 2)
Ống kết nối (Dàn trao đổi nhiệt) · Ống ra · mm19.1 (Hàn x 2)
Điều kiện vận hành 1 thông số
Phạm vi vận hành · °CDB15 đến 49

Nguồn catalogue & điều kiện định mức

Các giá trị trên lấy từ VN-PCVVN2507A, PDF trang 173 (trang in 172). Phát hành 11/2025; VRV.vn đăng dưới tên catalogue 2026.

Công suất định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Xem ghi chú nguồn khi lựa chọn thiết bị hoặc so sánh các dòng máy.

Đọc ghi chú trong trang nguồn
Lưu ý: Những thông số kỹ thuật trên được xác định theo điều kiện sau: • Làm lạnh: Nhiệt độ bên trong: 27°CDB, 19°CWB, nhiệt độ bên ngoài: 35°CDB, chiều dài đường ống tương đương: 7,5 m, chênh lệch độ cao: 0 m
Xem ảnh trang catalogue · PDF 173

Ảnh gốc giữ các ký hiệu, ô gộp và phụ kiện trên cùng trang; không phải mọi phụ kiện đều đi kèm máy.

Bảng thông số RWHQ32TNYM, PDF trang 173 của catalogue Daikin VN-PCVVN2507A
Đọc toàn bộ nội dung chữ của trang và trang liền kề
PDF trang 173 VRV IV Thu Hồi Nhiệt Cấp Nước Nóng RWHQ32TNYM RWHQ34TNYM RWHQ36TNYM RWHQ38TNYM RWHQ40TNYM RWHQ42TNYM RWHQ44TNYM RWHQ46TNYM RWHQ14TYM RWHQ10TYM RWHQ12TYM RWHQ8TYM RWHQ12TYM RWHQ12TYM RWHQ12TYM RWHQ14TYM RWHQ18TYM RWHQ12TYM RWHQ12TYM RWHQ12TYM RWHQ12TYM RWHQ14TYM RWHQ16TYM RWHQ14TYM — RWHQ12TYM RWHQ12TYM RWHQ18TYM RWHQ16TYM RWHQ16TYM RWHQ16TYM RWHQ18TYM Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz 307,000 324,000 345,000 362,000 382,000 406,000 423,000 444,000 90.0 95.0 101 106 112 119 124 130 26.1 25.1 26.8 29.4 30.8 32.6 34.7 36.9 5-100 4-100 3-100 Trắng ngà (5Y7.5/1) Xoắn ốc dạng kín (2.9x1)+(3.3x1)+ (4.1x1)+(5.2x1)+ (5.2x1)+(5.2x1)+ (3.4x1)+(5.2x1)+ (5.2x1)+(5.2x1)+ (5.2x1)+(2.9x1)+(3.3x1)+ (5.2x1)+(3.6x1)+(3.7x1)+ (2.9x1)+(3.3x1)+(2.9x1)+ (4.4x1)+(4.0x1) (5.2x1) (5.2x1) (4.4x1)+(4.0x1) (3.6x1)+(3.7x1) (3.6x1)+(3.7x1) (3.6x1)+(3.7x1) (3.3x1)+(4.4x1)+(4.0x1) 233+233 165+178+178 178+178+178 157+178+233 178+178+233 178+233+233 233+233+233 (1,657x1,240x765)+ (1,657x1,240x765)+ (1,657x930x765)+(1,657x930x765)+ (1,657x930x765)+(1,657x930x765)+ (1,657x930x765)+(1,657x1,240x765)+ (1,657x1,240x765)+ (1,657x1,240x765) (1,657x930x765) (1,657x1,240x765) (1,657x1,240x765) (1,657x1,240x765) 285+285 200+200+200 185+200+285 200+200+285 200+285+285 285+285+285 64 63 64 65 66 15 đến 49 R-410A 10.3+10.5 6.5+6.8+6.8 6.8+6.8+6.8 6.4+6.8+10.5 6.8+6.8+10.4 6.8+10.3+10.4 6.8+10.4+10.4 10.3+10.3+10.5 19.1 (Hàn) 34.9 (Hàn) 41.3 (Hàn) 19.1 (Hàn x 2) 19.1 (Hàn x 3) 19.1 (Hàn x 2) 19.1 (Hàn x 3) Loại Tiết Kiệm Diện Tích MODEL RWHQ18TYM RWHQ20TYM RWHQ22TSYM RWHQ24TSYM RWHQ10TYM RWHQ12TYM Tổ hợp — — RWHQ12TYM RWHQ12TYM — — Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz Btu/h 171,000 191,000 210,000 229,000 Công suất làm lạnh kW 50.0 56.0 61.5 67.0 Điện năng tiêu thụ kW 15.3 17.9 16.2 17.9 Điều khiển công suất % 10-100 8-100 Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1) Loại Xoắn ốc dạng kín Máy nén Công suất kW (4.4x1)+(4.0x1) (4.6x1)+(5.5x1) (4.1x1)+(5.2x1) (5.2x1)+(5.2x1) Lưu lượng gió m3/phút 233 268 165+178 178+178 Kích thước (CxRxD) mm 1,657x1,240x765 (1,657x930x765)+(1,657x930x765) Trọng lượng máy kg 285 320 200+200 Độ ồn dB(A) 62 65 61 62 Phạm vi vận hành ºCDB 15 đến 49 Loại R-410A Môi chất lạnh Lượng nạp kg 10.5 11.8 6.5+6.8 6.8+6.8 Ống kết nối Lỏng mm 15.9 (Hàn) (Dàn lạnh) Hơi mm 28.6 (Hàn) 34.9 (Hàn) Ống kết nối Ống vào mm 19.1 (Hàn) 19.1 (Hàn x 2) (Dàn trao đổi nhiệt) Ống ra mm 19.1 (Hàn) 19.1 (Hàn x 2) • Độ ồn: Giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại điểm cách 1 m phía trước và 1,5 m phía trên dàn nóng. Trong quá trình vận hành thực tế, các giá trị này thường cao hơn một chút do điều kiện môi trường xung quanh và chế độ thu hồi dầu. Khi có vấn đề về tiếng ồn cho khu vực xung quanh như nhà ở, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo vị trí lắp đặt và thực hiện các biện pháp cách âm. gnóN cớưN pấC tệihN iồH uhT VI VRV 172 TRANG LIỀN KỀ CÙNG TRANG ĐÔI — PDF trang 172 Dàn Nóng Hệ Thống VRV IV Thu Hồi Nhiệt Cấp Nước Nóng Thông số kỹ thuật Loại Tiêu Chuẩn MODEL RWHQ18TNYM RWHQ20TNYM RWHQ22TNYM RWHQ24TNYM RWHQ26TNYM RWHQ28TNYM RWHQ30TNYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ10TYM RWHQ12TYM RWHQ14TYM RWHQ14TYM Tổ hợp RWHQ10TYM RWHQ12TYM RWHQ14TYM RWHQ14TYM RWHQ14TYM RWHQ14TYM RWHQ16TYM — — — — — — — Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz Btu/h 172,000 191,000 213,000 232,000 251,000 273,000 290,000 Công suất làm lạnh kW 50.4 55.9 62.4 68.0 73.5 80.0 85.0 Điện năng tiêu thụ kW 12.4 14.1 15.9 18.0 19.7 21.6 23.7 Điều khiển công suất % 8-100 7-100 6-100 5-100 Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1) Loại Xoắn ốc dạng kín Máy nén (3.4x1)+ (3.4x1)+ (3.4x1)+(2.9x1)+ (4.1x1)+(2.9x1)+ (5.2x1)+(2.9x1)+ (2.9x1)+(3.3x1)+ (2.9x1)+(3.3x1)+ Công suất kW (4.1x1) (5.2x1) (3.3x1) (3.3x1) (3.3x1) (2.9x1)+(3.3x1) (3.6x1)+(3.7x1) Lưu lượng gió m3/phút 157+165 157+178 157+233 165+233 178+233 233+233 (1,657x930x765)+ (1,657x1,240x765)+ Kích thước (CxRxD) mm (1,657x930x765) (1,657x930x765)+(1,657x1,240x765) (1,657x1,240x765) Trọng lượng máy kg 185+200 185+285 200+285 285+285 Độ ồn dB(A) 60 61 62 63 64 Phạm vi vận hành °CDB 15 đến 49 Loại R-410A Môi chất lạnh Lượng nạp kg 6.4+6.5 6.4+6.8 6.4+10.3 6.5+10.3 6.8+10.3 10.3+10.3 10.3+10.4 Ống kết nối Lỏng mm 15.9(Hàn) 19.1 (Hàn) (Dàn lạnh) Hơi mm 28.6 (Hàn) 34.9 (Hàn) Ống kết nối Ống vào mm 19.1 (Hàn x 2) (Dàn trao đổi nhiệt)Ống ra mm 19.1 (Hàn x 2) Loại Tiêu Chuẩn MODEL RWHQ48TNYM RWHQ50TNYM RWHQ52TNYM RWHQ54TNYM RWHQ56TNYM RWHQ58TNYM RWHQ60TNYM RWHQ14TYM RWHQ14TYM RWHQ16TYM RWHQ18TYM RWHQ18TYM RWHQ18TYM RWHQ20TYM Tổ hợp RWHQ16TYM RWHQ18TYM RWHQ18TYM RWHQ18TYM RWHQ18TYM RWHQ20TYM RWHQ20TYM RWHQ18TYM RWHQ18TYM RWHQ18TYM RWHQ18TYM RWHQ20TYM RWHQ20TYM RWHQ20TYM Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz Btu/h 461,000 478,000 495,000 512,000 532,000 553,000 573,000 Công suất làm lạnh kW 135 140 145 150 156 162 168 Điện năng tiêu thụ kW 39.0 41.4 43.5 45.9 48.5 51.1 53.7 Điều khiển công suất % 3-100 Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1) Loại Xoắn ốc dạng kín Máy nén (2.9x1)+(3.3x1)+(3.6x1)+ (2.9x1)+(3.3x1)+(4.4x1)+ (3.6x1)+(3.7x1)+(4.4x1)+ (4.4x1)+(4.0x1)+(4.4x1)+ (4.4x1)+(4.0x1)+(4.4x1)+ (4.4x1)+(4.0x1)+(4.6x1)+ (4.6x1)+(5.5x1)+(4.6x1)+ Công suất kW (3.7x1)+(4.4x1)+(4.0x1) (4.0x1)+(4.4x1)+(4.0x1) (4.0x1)+(4.4x1)+(4.0x1) (4.0x1)+(4.4x1)+(4.0x1) (4.0x1)+(4.6x1)+(5.5x1) (5.5x1)+(4.6x1)+(5.5x1) (5.5x1)+(4.6x1)+(5.5x1) Lưu lượng gió m3/phút 233+233+233 233+233+268 233+268+268 268+268+268 Kích thước (CxRxD) mm (1,657x1,240x765)+(1,657X1,240x765)+(1,657x1,240x765) Trọng lượng máy kg 285+285+285 285+285+320 285+320+320 320+320+320 Độ ồn dB(A) 66 67 68 69 70 Phạm vi vận hành ºCDB 15 đến 49 Loại R-410A Môi chất lạnh Lượng nạp kg 10.3+10.4+10.5 10.3+10.5+10.5 10.4+10.5+10.5 10.5+10.5+10.5 10.5+10.5+11.8 10.5+11.8+11.8 11.8+11.8+11.8 Ống kết nối Lỏng mm 19.1 (Hàn) (Dàn lạnh) Hơi mm 41.3 (Hàn) Ống kết nối Ống vào mm 19.1 (Hàn x 3) (Dàn trao đổi nhiệt) Ống ra mm 19.1 (Hàn x 3) 171 Lưu ý: Những thông số kỹ thuật trên được xác định theo điều kiện sau: • Làm lạnh: Nhiệt độ bên trong: 27°CDB, 19°CWB, nhiệt độ bên ngoài: 35°CDB, chiều dài đường ống tương đương: 7,5 m, chênh lệch độ cao: 0 m

Bài đăng catalogue trên VRV.vn ↗ · PDF nguồn trên VRV.vn ↗