Quay lại kết quảKết quả tra thông số
Catalogue gốc ↗In / Lưu PDF

RWHQ18THYM là dàn nóng Daikin thuộc dòng VRV IV thu hồi nhiệt nước nóng, loại thu hồi nhiệt nước nóng. Theo bảng thông số trong catalogue VN-PCVVN2507A, công suất lạnh định mức là 48 kW.

Công suất lạnh định mức
48 kW
Nguồn điện
Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
Kích thước (C×R×D)
(1,657x930x765)+(1,657x930x765)+(1,657x930x765) mm
Khối lượng
185+185+185 kg
Dữ liệu trích từ catalogue, chưa duyệt thủ công toàn bộ. Đối chiếu trang nguồn trước khi sử dụng. Xem nguồn & ghi chú →
Mở công cụ so sánh →

Thông số kỹ thuật RWHQ18THYM

Bảng thông số RWHQ18THYM theo catalogue VN-PCVVN2507A
Cấu hình hệ thống 1 thông số
Tổ hợpRWHQ6TYM / RWHQ6TYM / RWHQ6TYM
Công suất định mức 2 thông số
Công suất lạnh · Btu/h164,000
Công suất lạnh · kW48.0
Điện & hiệu suất 5 thông số
Nguồn điệnHệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
Điện năng tiêu thụ · kW10.7
Điều khiển công suất · %7-100
Máy nén · LoạiXoắn ốc dạng kín
Máy nén · Công suất · kW(2.4x1)+(2.4x1)+ (2.4x1)
Gió & độ ồn 2 thông số
Lưu lượng gió · m³/phút119+119+119
Độ ồn · dB(A)60
Kích thước & khối lượng 3 thông số
Màu vỏ máyTrắng ngà (5Y7.5/1)
Kích thước (C×R×D) · mm(1,657x930x765)+(1,657x930x765)+(1,657x930x765)
Khối lượng · kg185+185+185
Đường ống & môi chất 6 thông số
Môi chất lạnh · LoạiR-410A
Môi chất lạnh · Lượng nạp · kg6.4+6.4+6.4
Ống kết nối (Dàn lạnh) · Lỏng · mm15.9 (Hàn)
Ống kết nối (Dàn lạnh) · Hơi · mm28.6 (Hàn)
Ống kết nối (Dàn trao đổi nhiệt) · Ống vào · mm19.1 (Hàn x 3)
Ống kết nối (Dàn trao đổi nhiệt) · Ống ra · mm—
Điều kiện vận hành 1 thông số
Phạm vi vận hành · °CDB15 đến 49

Nguồn catalogue & điều kiện định mức

Các giá trị trên lấy từ VN-PCVVN2507A, PDF trang 170 (trang in 169). Phát hành 11/2025; VRV.vn đăng dưới tên catalogue 2026.

Công suất định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Xem ghi chú nguồn khi lựa chọn thiết bị hoặc so sánh các dòng máy.

Đọc ghi chú trong trang nguồn
Lưu ý: Những thông số kỹ thuật trên được xác định theo điều kiện sau: • Làm lạnh: Nhiệt độ trong phòng: 27°CDB, 19°CWB, nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, chiều dài đường ống tương đương: 7,5 m, chênh lệch độ cao: 0 m
Xem ảnh trang catalogue · PDF 170

Ảnh gốc giữ các ký hiệu, ô gộp và phụ kiện trên cùng trang; không phải mọi phụ kiện đều đi kèm máy.

Bảng thông số RWHQ18THYM, PDF trang 170 của catalogue Daikin VN-PCVVN2507A
Đọc toàn bộ nội dung chữ của trang và trang liền kề
PDF trang 170 Dàn Nóng Hệ Thống VRV IV Thu Hồi Nhiệt Cấp Nước Nóng Thông số kỹ thuật Loại COP Cao MODEL RWHQ12THYM RWHQ14THYM RWHQ16THYM RWHQ18THYM RWHQ20THYM RWHQ22THYM RWHQ24THYM RWHQ6TYM RWHQ6TYM RWHQ8TYM RWHQ6TYM RWHQ6TYM RWHQ6TYM RWHQ8TYM Tổ hợp RWHQ6TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ6TYM RWHQ6TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM — — — RWHQ6TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz Btu/h 109,000 131,000 153,000 164,000 186,000 207,000 229,000 Công suất làm lạnh kW 32.0 38.4 44.8 48.0 54.4 60.8 67.2 Điện năng tiêu thụ kW 7.10 8.68 10.3 10.7 12.2 13.8 15.4 Điều khiển công suất % 10-100 7-100 Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1) Loại Xoắn ốc dạng kín Máy nén (2.4x1)+ (2.4x1)+ (3.4x1)+ (2.4x1)+(2.4x1)+ (2.4x1)+(2.4x1)+ (2.4x1)+(3.4x1)+ (3.4x1)+(3.4x1)+ Công suất kW (2.4x1) (3.4x1) (3.4x1) (2.4x1) (3.4x1) (3.4x1) (3.4x1) Lưu lượng gió m3/phút 119+119 119+157 157+157 119+119+119 119+119+157 119+157+157 157+157+157 Kích thước (CxRxD) mm (1,657x930x765)+(1,657x930x765) (1,657x930x765)+(1,657x930x765)+(1,657x930x765) Trọng lượng máy kg 185+185 185+185+185 Độ ồn dB(A) 58 59 60 61 Phạm vi vận hành °CDB 15 đến 49 Loại R-410A Môi chất lạnh Lượng nạp kg 6.4+6.4 6.4+6.4+6.4 Ống kết nối Lỏng mm 12.7 (Hàn) 15.9 (Hàn) (Dàn lạnh) Hơi mm 28.6 (Hàn) 34.9 (Hàn) Ống kết nối Ống vào mm 19.1 (Hàn x 2) 19.1 (Hàn x 3) (Dàn trao đổi nhiệt) Ống ra mm 19.1 (Hàn x 2) 19.1 (Hàn x 3) MODEL RWHQ42THYM RWHQ44THYM RWHQ46THYM RWHQ48THYM RWHQ50THYM RWHQ14TYM RWHQ14TYM RWHQ14TYM RWHQ16TYM RWHQ16TYM Tổ hợp RWHQ14TYM RWHQ14TYM RWHQ16TYM RWHQ16TYM RWHQ16TYM RWHQ14TYM RWHQ16TYM RWHQ16TYM RWHQ16TYM RWHQ18TYM Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz Btu/h 409,000 427,000 444,000 461,000 478,000 Công suất làm lạnh kW 120 125 130 135 140 Điện năng tiêu thụ kW 32.4 34.5 36.6 38.7 41.1 Điều khiển công suất % 4-100 3-100 Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1) Loại Xoắn ốc dạng kín Máy nén (2.9x1)+(3.3x1)+(2.9x1)+ (2.9x1)+(3.3x1)+(2.9x1)+ (2.9x1)+(3.3x1)+(3.6x1)+ (3.6x1)+(3.7x1)+(3.6x1)+ (3.6x1)+(3.7x1)+(3.6x1)+ Công suất kW (3.3x1)+(2.9x1)+(3.3x1) (3.3x1)+(3.6x1)+(3.7x1) (3.7x1)+(3.6x1)+(3.7x1) (3.7x1)+(3.6x1)+(3.7x1) (3.7x1)+(4.4x1)+(4.0x1) Lưu lượng gió m3/phút 233+233+233 Kích thước (CxRxD) mm (1,657x1,240x765)+(1,657x1,240x765)+(1,657x1,240x765) Trọng lượng máy kg 285+285+285 Độ ồn dB(A) 65 66 Phạm vi vận hành ºCDB 15 đến 49 Loại R-410A Môi chất lạnh Lượng nạp kg 10.3+10.3+10.3 10.3+10.3+10.4 10.3+10.4+10.4 10.4+10.4+10.4 10.4+10.4+10.5 Ống kết nối Lỏng mm 19.1 (Hàn) (Dàn lạnh) Hơi mm 41.3 (Hàn) Ống kết nối Ống vào mm 19.1 (Hàn x 3) (Dàn trao đổi nhiệt) Ống ra mm 19.1 (Hàn x 3) 169 Lưu ý: Những thông số kỹ thuật trên được xác định theo điều kiện sau: • Làm lạnh: Nhiệt độ trong phòng: 27°CDB, 19°CWB, nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, chiều dài đường ống tương đương: 7,5 m, chênh lệch độ cao: 0 m TRANG LIỀN KỀ CÙNG TRANG ĐÔI — PDF trang 171 VRV IV Thu Hồi Nhiệt Cấp Nước Nóng RWHQ26THYM RWHQ28THYM RWHQ30THYM RWHQ32THYM RWHQ34THYM RWHQ36THYM RWHQ38THYM RWHQ40THYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ12TYM RWHQ12TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ10TYM RWHQ12TYM RWHQ12TYM RWHQ14TYM RWHQ12TYM RWHQ14TYM RWHQ10TYM RWHQ12TYM RWHQ12TYM RWHQ12TYM RWHQ14TYM RWHQ14TYM RWHQ14TYM RWHQ14TYM Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz 248,000 267,000 286,000 305,000 327,000 348,000 365,000 389,000 72.8 78.3 83.9 89.4 95.9 102 107 114 17.5 19.2 21.3 23.0 24.9 26.7 28.7 30.5 6-100 5-100 4-100 Trắng ngà (5Y7.5/1) Xoắn ốc dạng kín (3.4x1)+(3.4x1)+ (3.4x1)+(3.4x1)+ (3.4x1)+(4.1x1)+ (3.4x1)+(5.2x1)+ (3.4x1)+(5.2x1)+ (3.4x1)+(2.9x1)+(3.3x1)+ (5.2x1)+(5.2x1)+ (5.2x1)+(2.9x1)+(3.3x1)+ (4.1x1) (5.2x1) (5.2x1) (5.2x1) (2.9x1)+(3.3x1) (2.9x1)+(3.3x1) (2.9x1)+(3.3x1) (2.9x1)+(3.3x1) 157+157+165 157+157+178 157+165+178 157+178+178 157+178+233 157+233+233 178+178+233 178+233+233 (1,657x930x765)+ (1,657x930x765)+ (1,657x930x765)+ (1,657x930x765)+ (1,657x930x765)+(1,657x930x765)+(1,657x930x765) (1,657x930x765)+ (1,657x1,240x765)+ (1,657x930x765)+ (1,657x1,240x765)+ (1,657x1,240x765) (1,657x1,240x765) (1,657x1,240x765) (1,657x1,240x765) 185+185+200 185+200+200 185+200+285 185+285+285 200+200+285 200+285+285 61 62 63 64 15 đến 49 R-410A 6.4+6.4+6.5 6.4+6.4+6.8 6.4+6.5+6.8 6.4+6.8+6.8 6.4+6.8+10.3 6.4+10.3+10.3 6.8+6.8+10.3 6.8+10.3+10.3 19.1 (Hàn) 34.9 (Hàn) 41.3 (Hàn) 19.1 (Hàn x 3) 19.1 (Hàn x 3) Loại Tiêu Chuẩn MODEL RWHQ6TYM RWHQ8TYM RWHQ10TYM RWHQ12TYM RWHQ14TYM RWHQ16TYM Tổ hợp — — — — — — Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz Btu/h 54,600 76,400 95,500 114,000 136,000 154,000 Công suất làm lạnh kW 16.0 22.4 28.0 33.5 40.0 45.0 Điện năng tiêu thụ kW 3.55 5.13 7.22 8.93 10.8 12.9 Điều khiển công suất % 20-100 16-100 15-100 11-100 10-100 Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1) Loại Xoắn ốc dạng kín Máy nén Công suất kW 2.4x1 3.4x1 4.1x1 5.2x1 (2.9x1)+(3.3x1) (3.6x1)+(3.7x1) Lưu lượng gió m3/phút 119 157 165 178 233 Kích thước (CxRxD) mm 1,657x930x765 1,657x1,240x765 Trọng lượng máy kg 185 200 285 Độ ồn dB(A) 55 56 57 59 60 61 Phạm vi vận hành ºCDB 15 đến 49 Loại R-410A Môi chất lạnh Lượng nạp kg 6.4 6.5 6.8 10.3 10.4 Ống kết nối Lỏng mm 9.5 (Hàn) 12.7 (Hàn) (Dàn lạnh) Hơi mm 19.1 (Hàn) 22.2 (Hàn) 28.6 (Hàn) Ống kết nối Ống vào mm 19.1 (Hàn) (Dàn trao đổi nhiệt)Ống ra mm 19.1 (Hàn) •Độ ồn: Giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại điểm cách 1 m phía trước và 1,5 m phía trên dàn nóng. Trong quá trình vận hành thực tế, các giá trị này thường cao hơn một chút do điều kiện môi trường xung quanh và chế độ thu hồi dầu. Khi có vấn đề về tiếng ồn cho khu vực xung quanh như nhà ở, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo vị trí lắp đặt và thực hiện các biện pháp cách âm. gnóN cớưN pấC tệihN iồH uhT VI VRV 170

Bài đăng catalogue trên VRV.vn ↗ · PDF nguồn trên VRV.vn ↗