RWHQ14TYM là dàn nóng Daikin thuộc dòng VRV IV thu hồi nhiệt nước nóng, loại thu hồi nhiệt nước nóng. Theo bảng thông số trong catalogue VN-PCVVN2507A, công suất lạnh định mức là 40 kW.
- Công suất lạnh định mức
- 40 kW
- Nguồn điện
- Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
- Kích thước (C×R×D)
- 1,657x1,240x765 mm
- Khối lượng
- 285 kg
Dữ liệu trích từ catalogue, chưa duyệt thủ công toàn bộ. Đối chiếu trang nguồn trước khi sử dụng. Xem nguồn & ghi chú →
Thông số kỹ thuật RWHQ14TYM
| Cấu hình hệ thống 1 thông số | |
|---|---|
| Tổ hợp | — |
| Công suất định mức 2 thông số | |
| Công suất lạnh · Btu/h | 136,000 |
| Công suất lạnh · kW | 40.0 |
| Điện & hiệu suất 5 thông số | |
| Nguồn điện | Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ · kW | 10.8 |
| Điều khiển công suất · % | 11-100 |
| Máy nén · Loại | Xoắn ốc dạng kín |
| Máy nén · Công suất · kW | (2.9x1)+(3.3x1) |
| Gió & độ ồn 2 thông số | |
| Lưu lượng gió · m³/phút | 233 |
| Độ ồn · dB(A) | 60 |
| Kích thước & khối lượng 3 thông số | |
| Màu vỏ máy | Trắng ngà (5Y7.5/1) |
| Kích thước (C×R×D) · mm | 1,657x1,240x765 |
| Khối lượng · kg | 285 |
| Đường ống & môi chất 6 thông số | |
| Môi chất lạnh · Loại | R-410A |
| Môi chất lạnh · Lượng nạp · kg | 10.3 |
| Ống kết nối (Dàn lạnh) · Lỏng · mm | 12.7 (Hàn) |
| Ống kết nối (Dàn lạnh) · Hơi · mm | 28.6 (Hàn) |
| Ống kết nối (Dàn trao đổi nhiệt) · Ống vào · mm | 19.1 (Hàn) |
| Ống kết nối (Dàn trao đổi nhiệt) · Ống ra · mm | 19.1 (Hàn) |
| Điều kiện vận hành 1 thông số | |
| Phạm vi vận hành · ºCDB | 15 đến 49 |
Không có thông số phù hợp. Hãy thử từ khóa khác.
Nguồn catalogue & điều kiện định mức
Các giá trị trên lấy từ VN-PCVVN2507A, PDF trang 171 (trang in 170). Phát hành 11/2025; VRV.vn đăng dưới tên catalogue 2026.
Công suất định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Xem ghi chú nguồn khi lựa chọn thiết bị hoặc so sánh các dòng máy.
Đọc ghi chú trong trang nguồn
Lưu ý: Những thông số kỹ thuật trên được xác định theo điều kiện sau:
• Làm lạnh: Nhiệt độ trong phòng: 27°CDB, 19°CWB, nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, chiều dài đường ống tương đương: 7,5 m, chênh lệch độ cao: 0 m
Xem ảnh trang catalogue · PDF 171
Ảnh gốc giữ các ký hiệu, ô gộp và phụ kiện trên cùng trang; không phải mọi phụ kiện đều đi kèm máy.

Đọc toàn bộ nội dung chữ của trang và trang liền kề
PDF trang 171
VRV IV
Thu Hồi Nhiệt Cấp Nước Nóng
RWHQ26THYM RWHQ28THYM RWHQ30THYM RWHQ32THYM RWHQ34THYM RWHQ36THYM RWHQ38THYM RWHQ40THYM
RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ12TYM RWHQ12TYM
RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ10TYM RWHQ12TYM RWHQ12TYM RWHQ14TYM RWHQ12TYM RWHQ14TYM
RWHQ10TYM RWHQ12TYM RWHQ12TYM RWHQ12TYM RWHQ14TYM RWHQ14TYM RWHQ14TYM RWHQ14TYM
Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
248,000 267,000 286,000 305,000 327,000 348,000 365,000 389,000
72.8 78.3 83.9 89.4 95.9 102 107 114
17.5 19.2 21.3 23.0 24.9 26.7 28.7 30.5
6-100 5-100 4-100
Trắng ngà (5Y7.5/1)
Xoắn ốc dạng kín
(3.4x1)+(3.4x1)+ (3.4x1)+(3.4x1)+ (3.4x1)+(4.1x1)+ (3.4x1)+(5.2x1)+ (3.4x1)+(5.2x1)+ (3.4x1)+(2.9x1)+(3.3x1)+ (5.2x1)+(5.2x1)+ (5.2x1)+(2.9x1)+(3.3x1)+
(4.1x1) (5.2x1) (5.2x1) (5.2x1) (2.9x1)+(3.3x1) (2.9x1)+(3.3x1) (2.9x1)+(3.3x1) (2.9x1)+(3.3x1)
157+157+165 157+157+178 157+165+178 157+178+178 157+178+233 157+233+233 178+178+233 178+233+233
(1,657x930x765)+ (1,657x930x765)+ (1,657x930x765)+ (1,657x930x765)+
(1,657x930x765)+(1,657x930x765)+(1,657x930x765) (1,657x930x765)+ (1,657x1,240x765)+ (1,657x930x765)+ (1,657x1,240x765)+
(1,657x1,240x765) (1,657x1,240x765) (1,657x1,240x765) (1,657x1,240x765)
185+185+200 185+200+200 185+200+285 185+285+285 200+200+285 200+285+285
61 62 63 64
15 đến 49
R-410A
6.4+6.4+6.5 6.4+6.4+6.8 6.4+6.5+6.8 6.4+6.8+6.8 6.4+6.8+10.3 6.4+10.3+10.3 6.8+6.8+10.3 6.8+10.3+10.3
19.1 (Hàn)
34.9 (Hàn) 41.3 (Hàn)
19.1 (Hàn x 3)
19.1 (Hàn x 3)
Loại Tiêu Chuẩn
MODEL RWHQ6TYM RWHQ8TYM RWHQ10TYM RWHQ12TYM RWHQ14TYM RWHQ16TYM
Tổ hợp — — — — — —
Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
Btu/h 54,600 76,400 95,500 114,000 136,000 154,000
Công suất làm lạnh
kW 16.0 22.4 28.0 33.5 40.0 45.0
Điện năng tiêu thụ kW 3.55 5.13 7.22 8.93 10.8 12.9
Điều khiển công suất % 20-100 16-100 15-100 11-100 10-100
Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1)
Loại Xoắn ốc dạng kín
Máy nén
Công suất kW 2.4x1 3.4x1 4.1x1 5.2x1 (2.9x1)+(3.3x1) (3.6x1)+(3.7x1)
Lưu lượng gió m3/phút 119 157 165 178 233
Kích thước (CxRxD) mm 1,657x930x765 1,657x1,240x765
Trọng lượng máy kg 185 200 285
Độ ồn dB(A) 55 56 57 59 60 61
Phạm vi vận hành ºCDB 15 đến 49
Loại R-410A
Môi chất lạnh
Lượng nạp kg 6.4 6.5 6.8 10.3 10.4
Ống kết nối Lỏng mm 9.5 (Hàn) 12.7 (Hàn)
(Dàn lạnh) Hơi mm 19.1 (Hàn) 22.2 (Hàn) 28.6 (Hàn)
Ống kết nối Ống vào mm 19.1 (Hàn)
(Dàn trao đổi nhiệt)Ống ra mm 19.1 (Hàn)
•Độ ồn: Giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại điểm cách 1 m phía trước và 1,5 m phía trên dàn nóng.
Trong quá trình vận hành thực tế, các giá trị này thường cao hơn một chút do điều kiện môi trường xung quanh và chế độ thu hồi dầu. Khi có vấn đề về tiếng ồn cho khu vực xung quanh như nhà ở,
chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo vị trí lắp đặt và thực hiện các biện pháp cách âm.
gnóN
cớưN
pấC
tệihN
iồH
uhT
VI
VRV
170
TRANG LIỀN KỀ CÙNG TRANG ĐÔI — PDF trang 170
Dàn Nóng
Hệ Thống VRV IV Thu Hồi Nhiệt Cấp Nước Nóng
Thông số kỹ thuật
Loại COP Cao
MODEL RWHQ12THYM RWHQ14THYM RWHQ16THYM RWHQ18THYM RWHQ20THYM RWHQ22THYM RWHQ24THYM
RWHQ6TYM RWHQ6TYM RWHQ8TYM RWHQ6TYM RWHQ6TYM RWHQ6TYM RWHQ8TYM
Tổ hợp RWHQ6TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ6TYM RWHQ6TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM
— — — RWHQ6TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM RWHQ8TYM
Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
Btu/h 109,000 131,000 153,000 164,000 186,000 207,000 229,000
Công suất làm lạnh
kW 32.0 38.4 44.8 48.0 54.4 60.8 67.2
Điện năng tiêu thụ kW 7.10 8.68 10.3 10.7 12.2 13.8 15.4
Điều khiển công suất % 10-100 7-100
Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1)
Loại Xoắn ốc dạng kín
Máy nén (2.4x1)+ (2.4x1)+ (3.4x1)+ (2.4x1)+(2.4x1)+ (2.4x1)+(2.4x1)+ (2.4x1)+(3.4x1)+ (3.4x1)+(3.4x1)+
Công suất kW
(2.4x1) (3.4x1) (3.4x1) (2.4x1) (3.4x1) (3.4x1) (3.4x1)
Lưu lượng gió m3/phút 119+119 119+157 157+157 119+119+119 119+119+157 119+157+157 157+157+157
Kích thước (CxRxD) mm (1,657x930x765)+(1,657x930x765) (1,657x930x765)+(1,657x930x765)+(1,657x930x765)
Trọng lượng máy kg 185+185 185+185+185
Độ ồn dB(A) 58 59 60 61
Phạm vi vận hành °CDB 15 đến 49
Loại R-410A
Môi chất lạnh
Lượng nạp kg 6.4+6.4 6.4+6.4+6.4
Ống kết nối Lỏng mm 12.7 (Hàn) 15.9 (Hàn)
(Dàn lạnh) Hơi mm 28.6 (Hàn) 34.9 (Hàn)
Ống kết nối Ống vào mm 19.1 (Hàn x 2) 19.1 (Hàn x 3)
(Dàn trao đổi nhiệt) Ống ra mm 19.1 (Hàn x 2) 19.1 (Hàn x 3)
MODEL RWHQ42THYM RWHQ44THYM RWHQ46THYM RWHQ48THYM RWHQ50THYM
RWHQ14TYM RWHQ14TYM RWHQ14TYM RWHQ16TYM RWHQ16TYM
Tổ hợp RWHQ14TYM RWHQ14TYM RWHQ16TYM RWHQ16TYM RWHQ16TYM
RWHQ14TYM RWHQ16TYM RWHQ16TYM RWHQ16TYM RWHQ18TYM
Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
Btu/h 409,000 427,000 444,000 461,000 478,000
Công suất làm lạnh
kW 120 125 130 135 140
Điện năng tiêu thụ kW 32.4 34.5 36.6 38.7 41.1
Điều khiển công suất % 4-100 3-100
Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1)
Loại Xoắn ốc dạng kín
Máy nén (2.9x1)+(3.3x1)+(2.9x1)+ (2.9x1)+(3.3x1)+(2.9x1)+ (2.9x1)+(3.3x1)+(3.6x1)+ (3.6x1)+(3.7x1)+(3.6x1)+ (3.6x1)+(3.7x1)+(3.6x1)+
Công suất kW
(3.3x1)+(2.9x1)+(3.3x1) (3.3x1)+(3.6x1)+(3.7x1) (3.7x1)+(3.6x1)+(3.7x1) (3.7x1)+(3.6x1)+(3.7x1) (3.7x1)+(4.4x1)+(4.0x1)
Lưu lượng gió m3/phút 233+233+233
Kích thước (CxRxD) mm (1,657x1,240x765)+(1,657x1,240x765)+(1,657x1,240x765)
Trọng lượng máy kg 285+285+285
Độ ồn dB(A) 65 66
Phạm vi vận hành ºCDB 15 đến 49
Loại R-410A
Môi chất lạnh
Lượng nạp kg 10.3+10.3+10.3 10.3+10.3+10.4 10.3+10.4+10.4 10.4+10.4+10.4 10.4+10.4+10.5
Ống kết nối Lỏng mm 19.1 (Hàn)
(Dàn lạnh) Hơi mm 41.3 (Hàn)
Ống kết nối Ống vào mm 19.1 (Hàn x 3)
(Dàn trao đổi nhiệt) Ống ra mm 19.1 (Hàn x 3)
169
Lưu ý: Những thông số kỹ thuật trên được xác định theo điều kiện sau:
• Làm lạnh: Nhiệt độ trong phòng: 27°CDB, 19°CWB, nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, chiều dài đường ống tương đương: 7,5 m, chênh lệch độ cao: 0 m



