Quay lại kết quảKết quả tra thông số
Dàn nóng Daikin · VRV IV Q — hình minh họa
Hình minh họa nhóm model theo catalogue · PDF 147 ↗
Dàn nóngVRV IV Q →

RQQ28TNYM(E)

Daikin · Thay thế hệ thống cũ

Catalogue gốc ↗In / Lưu PDF

RQQ28TNYM(E) là dàn nóng Daikin thuộc dòng VRV IV Q, loại thay thế hệ thống cũ. Theo bảng thông số trong catalogue VN-PCVVN2507A, công suất lạnh định mức là 78,5 kW.

Công suất lạnh định mức
78,5 kW
Nguồn điện
Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
Kích thước (C×R×D)
(1,657X930X765)+(1,657X1,240X765) mm
Khối lượng
195+285 kg
Dữ liệu trích từ catalogue, chưa duyệt thủ công toàn bộ. Đối chiếu trang nguồn trước khi sử dụng. Xem nguồn & ghi chú →
Mở công cụ so sánh →

Thông số kỹ thuật RQQ28TNYM(E)

Bảng thông số RQQ28TNYM(E) theo catalogue VN-PCVVN2507A
Cấu hình hệ thống 1 thông số
Tổ hợp kết nốiRQQ12TYM(E) / RQQ16TYM(E) / —
Công suất định mức 2 thông số
Công suất lạnh · Btu/h268,000
Công suất lạnh · kW78.5
Điện & hiệu suất 5 thông số
Nguồn điệnHệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz
Điện năng tiêu thụ · kW21.8
Điều khiển công suất · %6-100
Máy nén · LoạiXoắn ốc dạng kín
Máy nén · Công suất · kW(5.2X1)+(3.6X1)+ (3.7X1)
Gió & độ ồn 2 thông số
Lưu lượng gió · m³/phút178+233
Độ ồn · dB(A)63
Kích thước & khối lượng 3 thông số
Màu vỏ máyTrắng ngà (5Y7.5/1)
Kích thước (C×R×D) · mm(1,657X930X765)+(1,657X1,240X765)
Khối lượng · kg195+285
Đường ống & môi chất 4 thông số
Môi chất lạnh · LoạiR-410A
Môi chất lạnh · Lượng nạp · kg6.3+10.4
Ống kết nối · Lỏng · mm19.1(Hàn)
Ống kết nối · Hơi · mm—
Điều kiện vận hành 1 thông số
Phạm vi vận hành · ºCDB-5 đến 49

Nguồn catalogue & điều kiện định mức

Các giá trị trên lấy từ VN-PCVVN2507A, PDF trang 147 (trang in 146). Phát hành 11/2025; VRV.vn đăng dưới tên catalogue 2026.

Công suất định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Xem ghi chú nguồn khi lựa chọn thiết bị hoặc so sánh các dòng máy.

Đọc ghi chú trong trang nguồn
Lưu ý: 1. Các model có (E) là thông số kỹ thuật của dàn nóng chống ăn mòn. Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo sách dữ liệu kỹ thuật. 2. Những thông số kỹ thuật được xác định trong điều kiện sau: • Làm lạnh: Nhiệt độ bên trong: 27oCDB, 19oCWB, Nhiệt độ bên ngoài: 35oCDB. Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m. Độ chênh lệch: 0m. • Độ ồn: Giá trị qui đổi trong điều kiện không khí đội âm, được đo tại điểm cách 1 m phía trước và 1,5 m phía trên dàn nóng. 145 Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thể cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh và chế độ hồi dầu. Khi có lo ngai về tiếng ồn xung quanh khu vực như nhà ở, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra vị trí lắp đặt và thực hiện các biện pháp cách âm.
Xem ảnh trang catalogue · PDF 147

Ảnh gốc giữ các ký hiệu, ô gộp và phụ kiện trên cùng trang; không phải mọi phụ kiện đều đi kèm máy.

Bảng thông số RQQ28TNYM(E), PDF trang 147 của catalogue Daikin VN-PCVVN2507A
Đọc toàn bộ nội dung chữ của trang và trang liền kề
PDF trang 147 VRV IV Q Series Một Chiều Lạnh RQQ18TNYM(E) RQQ20TNYM(E) RQQ22TNYM(E) RQQ24TNYM(E) RQQ26TNYM(E) RQQ28TNYM(E) RQQ30TNYM(E) RQQ32TNYM(E) RQQ8TYM(E) RQQ8TYM(E) RQQ10TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ14TYM(E) RQQ14TYM(E) RQQ10TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ14TYM(E) RQQ16TYM(E) RQQ16TYM(E) RQQ18TYM(E) — — — — — — — — Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz 172,000 191,000 210,000 229,000 251,000 268,000 290,000 307,000 50.4 55.9 61.5 67.0 73.5 78.5 85.0 90.0 12.1 14.0 15.7 17.6 19.5 21.8 23.7 26.1 8-100 6-100 5-100 Trắng ngà (5Y7.5/1) Xoắn ốc dạng kín (3.4X1)+ (3.4X1)+ (4.1X1)+ (5.2X1)+ (5.2X1)+(2.9X1)+ (5.2X1)+(3.6X1)+ (2.9X1)+(3.3X1)+ (2.9X1)+(3.3X1)+ (4.1X1) (5.2X1) (5.2X1) (5.2X1) (3.3X1) (3.7X1) (3.6X1)+(3.7X1) (4.4X1)+(4.0X1) 157+165 157+178 165+178 178+178 178+233 233+233 (1,657X930X765)+(1,657X930X765) (1,657X930X765)+(1,657X1,240X765) (1,657X1,240X765)+(1,657X1,240X765) 185+195 195+195 195+285 285+285 60 61 62 63 64 -5 đến 49 R-410A 5.9+6.0 5.9+6.3 6.0+6.3 6.3+6.3 6.3+10.3 6.3+10.4 10.3+10.4 10.3+10.5 15.9(Hàn) 19.1(Hàn) 28.6(Hàn) 34.9(Hàn) Loại Tiết Kiệm Diện Tích RQQ46TNYM(E) RQQ48TNYM(E) MODEL RQQ18TYM(E) RQQ20TYM(E) RQQ14TYM(E) RQQ14TYM(E) RQQ14TYM(E) RQQ16TYM(E) Tổ hợp kết nối — — RQQ18TYM(E) RQQ18TYM(E) Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây,, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz 444,000 461,000 Btu/h 171,000 191,000 Công suất làm lạnh 130 135 kW 50.0 56.0 36.8 39.1 Điện năng tiêu thụ kW 15.4 18.0 3-100 Điều khiển công suất % 10-100 8-100 Trắng ngà (5Y7.5/1) Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1) Xoắn ốc dạng kín Loại Xoắn ốc dạng kín (2.9X1)+(3.3X1)+ (2.9X1)+(3.3X1)+ Máy nén (2.9X1)+(3.3X1)+ (3.6X1)+(3.7X1)+ Công suất kW (4.4X1)+(4.0X1) (4.6X1)+(5.5X1) (4.4X1)+(4.0X1) (4.4X1)+(4.0X1) 233+233+233 Lưu lượng gió m³/phút 233 268 (1,657X1,240X765)+(1,657X1,240X765)+ Kích thước ( CxRxD) mm 1,657X1,240X765 (1,657X1,240X765) 285+285+285 Trọng lượng kg 285 320 66 Độ ồn dB(A) 62 65 -5 đến 49 Phạm vi vận hành ºCDB -5 đến 49 R-410A Loại R-410A Môi chất lạnh 10.3+10.3+10.5 10.3+10.4+10.5 Lượng nạp kg 10.5 11.8 19.1(Hàn) Lỏng mm 15.9(Hàn) Ống kết nối 41.3 (Hàn) Hơi mm 28.6 (Hàn) seireS Q VI VRV VRV IV Q Series 146 TRANG LIỀN KỀ CÙNG TRANG ĐÔI — PDF trang 146 Dàn Nóng Series VRV IV Q Thông số kỹ thuật Loại Tiêu Chuẩn MODEL RQQ6TYM(E) RQQ8TYM(E) RQQ10TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ14TYM(E) RQQ16TYM(E) Tổ hợp kết nối — — — — — — Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz Btu/h 54,600 76,400 95,500 114,000 136,000 154,000 Công suất làm lạnh kW 16.0 22.4 28.0 33.5 40.0 45.0 Điện năng tiêu thụ kW 3.63 5.18 6.88 8.82 10.7 13.0 Điều khiển công suất % 20-100 16-100 15-100 11-100 10-100 Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1) Loại Xoắn ốc dạng kín Máy nén Công suất kW 2.4X1 3.4X1 4.1X1 5.2X1 (2.9X1)+(3.3X1) (3.6X1)+(3.7X1) Lưu lượng gió m³/phút 119 157 165 178 233 233 Kích thước ( CxRxD) mm 1,657X930X765 1,657X1,240X765 Trọng lượng kg 185 195 285 Độ ồn dB(A) 55 56 57 59 60 61 Phạm vi vận hành ºCDB -5 đến 49 Loại R-410A Môi chất lạnh Lượng nạp kg 5.9 6.0 6.3 10.3 10.4 Lỏng mm 9.5(Hàn) 12.7(Hàn) Ống kết nối Hơi mm 19.1(Hàn) 22.2(Hàn) 28.6(Hàn) MODEL RQQ34TNYM(E) RQQ36TNYM(E) RQQ38TNYM(E) RQQ40TNYM(E) RQQ42TNYM(E) RQQ44TNYM(E) RQQ10TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ8TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) Tổ hợp kết nối RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ14TYM(E) RQQ16TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ18TYM(E) RQQ16TYM(E) RQQ16TYM(E) RQQ16TYM(E) Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz Btu/h 324,000 345,000 362,000 382,000 406,000 423,000 Công suất làm lạnh kW 95.0 101 106 112 119 124 Điện năng tiêu thụ kW 24.5 26.5 29.4 30.6 32.5 34.8 Điều khiển công suất % 5-100 4-100 Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1) Loại Xoắn ốc dạng kín (5.2X1)+(2.9X1)+ (5.2X1)+(3.6X1)+ Máy nén (4.1X1)+(5.2X1)+ (5.2X1)+(5.2X1)+ (3.4X1)+(5.2X1)+ (5.2X1)+(5.2X1)+ Công suất kW (3.3X1)+(3.6X1)+ (3.7X1)+(3.6X1)+ (5.2X1) (5.2X1) (4.4X1)+(4.0X1) (3.6X1)+(3.7X1) (3.7X1) (3.7X1) Lưu lượng gió m³/phút 165+178+178 178+178+178 157+178+233 178+178+233 178+233+233 Kích thước ( CxRxD) mm (1,657X930X765)+(1,657X930X765)+ (1,657X930X765)+(1,657X930X765)+ (1,657X930X765)+(1,657X1,240X765)+ (1,657X930X765) (1,657X1,240X765) (1,657X1,240X765) Trọng lượng kg 195+195+195 195+195+195 185+195+285 195+195+285 195+285+285 Độ ồn dB(A) 63 64 65 Phạm vi vận hành ºCDB -5 đến 49 Loại R-410A Môi chất lạnh Lượng nạp kg 6.0+6.3+6.3 6.3+6.3+6.3 5.9+6.3+10.5 6.3+6.3+10.4 6.3+10.3+10.4 6.3+10.4+10.4 Lỏng mm 19.1(Hàn) Ống kết nối Hơi mm 34.9(Hàn) 41.3(Hàn) Lưu ý: 1. Các model có (E) là thông số kỹ thuật của dàn nóng chống ăn mòn. Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo sách dữ liệu kỹ thuật. 2. Những thông số kỹ thuật được xác định trong điều kiện sau: • Làm lạnh: Nhiệt độ bên trong: 27oCDB, 19oCWB, Nhiệt độ bên ngoài: 35oCDB. Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m. Độ chênh lệch: 0m. • Độ ồn: Giá trị qui đổi trong điều kiện không khí đội âm, được đo tại điểm cách 1 m phía trước và 1,5 m phía trên dàn nóng. 145 Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thể cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh và chế độ hồi dầu. Khi có lo ngai về tiếng ồn xung quanh khu vực như nhà ở, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra vị trí lắp đặt và thực hiện các biện pháp cách âm.

Bài đăng catalogue trên VRV.vn ↗ · PDF nguồn trên VRV.vn ↗