Quay lại kết quảKết quả tra thông số
Dàn nóng Daikin · VRV IV Q — hình minh họa
Hình minh họa nhóm model theo catalogue · PDF 151 ↗
Dàn nóngVRV IV Q →

RQYQ46TSY1(E)

Daikin · Thay thế hệ thống cũ

Catalogue gốc ↗In / Lưu PDF

RQYQ46TSY1(E) là dàn nóng Daikin thuộc dòng VRV IV Q, loại thay thế hệ thống cũ. Theo bảng thông số trong catalogue VN-PCVVN2507A, công suất lạnh định mức là 129 kW.

Công suất lạnh định mức
129 kW
Nguồn điện
Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V, 50 Hz
Kích thước (C×R×D)
(1,657×930×765)+(1,657×1,240×765)+ (1,657×1,240×765) mm
Khối lượng
195+285+300 kg
Dữ liệu trích từ catalogue, chưa duyệt thủ công toàn bộ. Đối chiếu trang nguồn trước khi sử dụng. Xem nguồn & ghi chú →
Mở công cụ so sánh →

Thông số kỹ thuật RQYQ46TSY1(E)

Bảng thông số RQYQ46TSY1(E) theo catalogue VN-PCVVN2507A
Cấu hình hệ thống 1 thông số
Tổ hợp kết nốiRQYQ12TY1(E) / RQYQ16TY1(E) / RQYQ18TY1(E)
Công suất định mức 4 thông số
Công suất lạnh · Btu/h440,000
Công suất lạnh · kW129
Công suất sưởi · Btu/h491,000
Công suất sưởi · kW144
Điện & hiệu suất 6 thông số
Nguồn điệnHệ 3 pha 4 dây, 380-415 V, 50 Hz
Điện năng tiêu thụ · Làm lạnh · kW37.2
Điện năng tiêu thụ · Sưởi · kW37.0
Điều khiển công suất · %4-100
Máy nén · LoạiXoắn ốc dạng kín
Máy nén · Công suất · kW(5.2×1)+(3.6×1)+(3.7×1)+ (4.4×1)+(4.0×1)
Gió & độ ồn 2 thông số
Lưu lượng gió · m³/phút178+233+233
Độ ồn · dB(A)66
Kích thước & khối lượng 3 thông số
Màu vỏ máyTrắng ngà (5Y7.5/1)
Kích thước (C×R×D) · mm(1,657×930×765)+(1,657×1,240×765)+ (1,657×1,240×765)
Khối lượng · kg195+285+300
Đường ống & môi chất 4 thông số
Môi chất lạnh · LoạiR-410A
Môi chất lạnh · Lượng nạp sẵn · kg6.3+10.4+11.7
Ống kết nối · Lỏng · mm19.1(Hàn)
Ống kết nối · Hơi · mm41.3(Hàn)
Điều kiện vận hành 2 thông số
Phạm vi vận hành · Làm lạnh · ºCDB-5 đến 49
Phạm vi vận hành · Sưởi · ºCWB-20 đến 15.5

Nguồn catalogue & điều kiện định mức

Các giá trị trên lấy từ VN-PCVVN2507A, PDF trang 151 (trang in 150). Phát hành 11/2025; VRV.vn đăng dưới tên catalogue 2026.

Công suất định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Xem ghi chú nguồn khi lựa chọn thiết bị hoặc so sánh các dòng máy.

Đọc ghi chú trong trang nguồn
Lưu ý: 1. Các model có thêm ký tự (E) là các dàn nóng có tính chống ăn mòn. Vui lòng tham khảo tài liệu kỹ thuật để biết thêm thông tin chi tiết 149 2. Những thông số kỹ thuật trên được xác định theo điều kiện: • Làm lạnh: Nhiệt độ bên trong: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ bên ngoài: 35°CDB, Chiều dài ống tương đương: 7.5 m, chênh lệch độ cao: 0 m. • Sưởi: Nhiệt độ bên trong: 20°CDB, Nhiệt độ bên ngoài: 7°CDB, 6°CWB, Chiều dài ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
Xem ảnh trang catalogue · PDF 151

Ảnh gốc giữ các ký hiệu, ô gộp và phụ kiện trên cùng trang; không phải mọi phụ kiện đều đi kèm máy.

Bảng thông số RQYQ46TSY1(E), PDF trang 151 của catalogue Daikin VN-PCVVN2507A
Đọc toàn bộ nội dung chữ của trang và trang liền kề
PDF trang 151 Loại Tiết Kiệm Diện Tích Hai Chiều Lạnh / Sưởi RQYQ46TNY1(E) RQYQ48TNY1(E) MODEL RQYQ18TY1(E) RQYQ20TY1(E) RQYQ14TY1(E) RQYQ14TY1(E) RQYQ14TY1(E) RQYQ16TY1(E) Tổ hợp kết nối – – RQYQ18TY1(E) RQYQ18TY1(E) 3-phase 4-wire system, 380-415 V, 50 Hz Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V, 50 Hz 444,000 461,000 Btu/h 171,000 191,000 Công suất làm lạnh 130 135 kW 50.0 56.0 498,000 515,000 Btu/h 191,000 215,000 Công suất sưởi 146 151 kW 56.0 63.0 36.8 39.1 Điện năng Làm lạnh kW 15.4 18.0 37.3 39.0 tiêu thụ Sưởi kW 15.1 17.5 3-100 Điều khiển công suất % 10-100 8-100 Trắng ngà (5Y7.5/1) Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1) Xoắn ốc dạng kín Loại Xoắn ốc dạng kín (2.9×1)+(3.3×1)+ (2.9×1)+(3.3×1)+ Máy nén (2.9×1)+(3.3×1)+ (3.6×1)+(3.7×1)+ Công suất kW (4.4×1)+(4.0×1) (4.6×1)+(5.5×1) (4.4×1)+(4.0×1) (4.4×1)+(4.0×1) 233+233+233 Lưu lượng gió m³/phút 233 268 (1,657×1,240×765)+(1,657×1,240×765)+ (1,657×1,240×765) Kích thước (C×R×D) mm 1,657×1,240×765 285+285+300 Trọng lượng máy kg 300 320 66 Độ ồn dB(A) 62 65 -5 đến 49 Phạm vi Làm lạnh ºCDB -5 đến 49 -20 đến 15.5 vận hành Sưởi ºCWB -20 đến 15.5 R-410A Lọai R-410A Môi chất lạnh 10.3+10.3+11.7 10.3+10.4+11.7 Lượng nạp sẵn kg 11.7 11.8 Ống kết Lỏng mm 15.9(Hàn) nối Hơi mm 28.6(Hàn) RQYQ38TSY1(E) RQYQ40TSY1(E) RQYQ42TSY1(E) RQYQ44TSY1(E) RQYQ46TSY1(E) RQYQ48TSY1(E) RQYQ18TY1(E) RQYQ20TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ20TY1(E) RQYQ20TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ16TY1(E) RQYQ18TY1(E) — — RQYQ18TY1(E) RQYQ20TY1(E) RQYQ18TY1(E) RQYQ18TY1(E) Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V, 50 Hz 362,000 382,000 399,000 420,000 440,000 457,000 106 112 117 123 129 134 406,000 430,000 447,000 471,000 491,000 512,000 119 126 131 138 144 150 33.4 36.0 33.0 35.6 37.2 39.6 32.6 35.0 33.2 35.6 37.0 39.3 4-100 Trắng ngà (5Y7.5/1) Xoắn ốc dạng kín (4.4×1)+(4.0×1)+ (4.6×1)+(5.5×1)+ (5.2×1)+(5.2×1)+ (5.2×1)+(5.2×1)+ (5.2×1)+(3.6×1)+(3.7×1)+ (5.2×1)+(4.4×1)+(4.0×1)+ (4.6×1)+(5.5×1) (4.6×1)+(5.5×1) (4.4×1)+(4.0×1) (4.6×1)+(5.5×1) (4.4×1)+(4.0×1) (4.4×1)+(4.0×1) 233+268 268+268 178+178+233 178+178+268 178+233+233 (1,657×930×765)+(1,657×930×765)+ (1,657×930×765)+(1,657×1,240×765)+ (1,657×1,240×765)+(1,657×1,240×765) (1,657×1,240×765) (1,657×1,240×765) 300+320 320+320 195+195+300 195+195+320 195+285+300 195+300+300 67 68 65 67 66 -5 đến 49 -20 đến 15.5 R-410A 11.7+11.8 11.8+11.8 6.3+6.3+11.7 6.3+6.3+11.8 6.3+10.4+11.7 6.3+11.7+11.7 19.1(Hàn) 41.3(Hàn) • Độ ồn: Giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại điểm cách 1m phía trước và 1.5m phía trên dàn nóng. Trong quá trình vận hành thực tế, độ ồn thường lớn hơn do ảnh hưởng bởi môi trường và chế độ thu hồi dầu. Khi lo ngại về tiếng ồn cho khu vực xung quanh như nhà ở, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra vị trí lắp đặt và thực hiện các biện pháp cách âm. seireS Q VI VRV VRV IV Q Series 150 TRANG LIỀN KỀ CÙNG TRANG ĐÔI — PDF trang 150 Dàn Nóng Series VRV IV Q Thông số kỹ thuật Loại Tiêu Chuẩn MODEL RQYQ34TNY1(E) RQYQ36TNY1(E) RQYQ38TNY1(E) RQYQ40TNY1(E) RQYQ42TNY1(E) RQYQ44TNY1(E) RQYQ10TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ8TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) Tổ hợp kết nối RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ14TY1(E) RQYQ16TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ18TY1(E) RQYQ16TY1(E) RQYQ16TY1(E) RQYQ16TY1(E) Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V, 50 Hz Btu/h 324,000 345,000 362,000 382,000 406,000 423,000 Công suất làm lạnh kW 95.0 101 106 112 119 124 Btu/h 365,000 386,000 406,000 427,000 454,000 471,000 Công suất sưởi kW 107 113 119 125 133 138 Điện năng Làm lạnh kW 24.5 26.5 29.4 30.6 32.5 34.8 tiêu thụ Sưởi kW 25.4 27.2 29.9 30.9 33.0 34.7 Điều khiển công suất % 5-100 4-100 Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1) Loại Xoắn ốc dạng kín Máy nén (4.1×1)+(5.2×1)+ (5.2×1)+(5.2×1)+ (3.4×1)+(5.2×1)+ (5.2×1)+(5.2×1)+ (5.2×1)+(2.9×1)+ (5.2×1)+(3.6×1)+ Công suất kW (3.3×1)+(3.6×1)+ (3.7×1)+(3.6×1)+ (5.2×1) (5.2×1) (4.4×1)+(4.0×1) (3.6×1)+(3.7×1) (3.7×1) (3.7×1) Lưu lượng gió m³/phút 165+178+178 178+178+178 157+178+233 178+178+233 178+233+233 (1,657×930×765)+(1,657×930×765)+ (1,657×930×765)+(1,657×930×765)+ (1,657×930×765)+(1,657×1,240×765)+ Kích thước (C×R×D) mm (1,657×930×765) (1,657×1,240×765) (1,657×1,240×765) Trọng lượng máy kg 195+195+195 185+195+300 195+195+285 195+285+285 Độ ồn dB(A) 63 64 65 Phạm vi Làm lạnh ºCDB -5 đến 49 vận hành Sưởi ºCWB -20 đến 15.5 Lọai R-410A Môi chất lạnh Lượng nạp sẵn kg 6.0+6.3+6.3 5.9+6.3+11.7 6.3+6.3+10.4 6.3+10.3+10.4 6.3+10.4+10.4 Ống kết Lỏng mm 19.1(Hàn) nối Hơi mm 34.9(Hàn) 41.3(Hàn) MODEL RQYQ30TSY1(E) RQYQ32TSY1(E) RQYQ34TSY1(E) RQYQ36TSY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ16TY1(E) RQYQ18TY1(E) Tổ hợp kết nối RQYQ18TY1(E) RQYQ20TY1(E) RQYQ18TY1(E) RQYQ18TY1(E) — — — — Nguồn điện Hệ 3 pha 4 dây, 380-415 V, 50 Hz Btu/h 285,000 305,000 324,000 341,000 Công suất làm lạnh kW 83.5 89.5 95.0 100 Btu/h 319,000 345,000 362,000 382,000 Công suất sưởi kW 93.5 101 106 112 Điện năng Làm lạnh kW 24.2 26.8 28.4 30.8 tiêu thụ Sưởi kW 24.2 26.6 27.9 30.2 Điều khiển công suất % 6-100 5-100 Màu vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1) Loại Xoắn ốc dạng kín Máy nén (5.2×1)+(4.4×1)+ (5.2×1)+(4.6×1)+ (3.6×1)+(3.7×1)+ (4.4×1)+(4.0×1)+ Công suất kW (4.0×1) (5.5×1) (4.4×1)+(4.0×1) (4.4×1)+(4.0×1) Lưu lượng gió m³/phút 178+233 178+268 233+233 Kích thước (C×R×D) mm (1,657×930×765)+(1,657×1,240×765) (1,657×1,240×765)+(1,657×1,240×765) Trọng lượng máy kg 195+300 195+320 285+300 300+300 Độ ồn dB(A) 64 66 65 Phạm vi Làm lạnh ºCDB -5 đến 49 vận hành Sưởi ºCWB -20 đến 15.5 Lọai R-410A Môi chất lạnh Lượng nạp sẵn kg 6.3+11.7 6.3+11.8 10.4+11.7 11.7+11.7 Ống kết Lỏng mm 19.1(Hàn) nối Hơi mm 34.9(Hàn) 41.3(Hàn) Lưu ý: 1. Các model có thêm ký tự (E) là các dàn nóng có tính chống ăn mòn. Vui lòng tham khảo tài liệu kỹ thuật để biết thêm thông tin chi tiết 149 2. Những thông số kỹ thuật trên được xác định theo điều kiện: • Làm lạnh: Nhiệt độ bên trong: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ bên ngoài: 35°CDB, Chiều dài ống tương đương: 7.5 m, chênh lệch độ cao: 0 m. • Sưởi: Nhiệt độ bên trong: 20°CDB, Nhiệt độ bên ngoài: 7°CDB, 6°CWB, Chiều dài ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.

Bài đăng catalogue trên VRV.vn ↗ · PDF nguồn trên VRV.vn ↗