PHIẾU THÔNG SỐ KỸ THUẬT · DAIKIN
FXZQ50BVM
Dàn lạnh · FXZQ-B · Cassette 4 hướng thổi nhỏ gọn
Dữ liệu trích từ catalogue, chưa duyệt thủ công toàn bộ. Đối chiếu trang nguồn trước khi sử dụng.
| Thông số | Giá trị theo catalogue |
|---|---|
| Công suất định mức 4 thông số | |
| Công suất lạnh · Btu/h | 19,100 |
| Công suất lạnh · kW | 5.6 |
| Công suất sưởi · Btu/h | 21,500 |
| Công suất sưởi · kW | 6.3 |
| Điện & hiệu suất 3 thông số | |
| Nguồn điện | 1 pha, 220-240 V/220-230 V, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ · Làm lạnh · kW | 0.092 |
| Điện năng tiêu thụ · Sưởi · kW | 0.086 |
| Gió & độ ồn 3 thông số | |
| Lưu lượng gió (Cao/Trung bình/Thấp) · m³/phút | 14.5/12.5/10.0 |
| Lưu lượng gió (Cao/Trung bình/Thấp) · cfm | 512/441/353 |
| Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp) · dB(A) | 43.0/40.0/33.0 |
| Kích thước & khối lượng 3 thông số | |
| Vỏ máy | Thép mạ kẽm |
| Kích thước (C×R×D) · mm | 260×575×575 (Đối với chiều dày thêm 63 mm cho hộp điện) |
| Khối lượng · kgNhãn gốc: Trọng lượng máy · kg | 18.5 |
| Đường ống & môi chất 3 thông số | |
| Ống kết nối · Lỏng · mmNhãn gốc: Ống kết nối · Lỏng (Loe) · mm | 6.4 |
| Ống kết nối · Hơi · mmNhãn gốc: Ống kết nối · Hơi (Loe) · mm | 12.7 |
| Ống kết nối · Nước xả · mm | VP20 (Đường kính ngoài 26/Đường kính trong 20) |
Nguồn tham chiếu
VN-PCVVN2507A · PDF trang 195 · Trang in 194
Phát hành 11/2025; VRV.vn đăng dưới tên catalogue 2026
Mở PDF catalogue · trang 195
Trang model: https://vrv.vn/tra-thong-so/fxzq50bvm/
Công suất định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Ô “—” nghĩa là chưa có giá trị trong bảng được trích xuất. Phiếu này không thay thế tài liệu kỹ thuật của hãng.
Ghi chú từ trang nguồn
Trích từ phần ghi chú trên trang catalogue và trang liền kề (nếu có). Nội dung có thể nhắc model khác hoặc phụ kiện tùy chọn cùng trang.
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật dựa trên điều kiện sau: • Làm lạnh: Nhiệt độ bên trong: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ bên ngoài: 35°CDB, Chiều dài tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m. • Sưởi: Nhiệt độ bên trong: 20°CDB, Nhiệt độ bên ngoài: 7°CDB, 6°CWB, Chiều dài tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m. • Công suất dàn lạnh chỉ để tham khảo. Công suất thực tế của dàn lạnh dựa trên tổng công suất danh định (Xem thêm tài liệu Kỹ thuật để biết chi tiết) • Độ ồn: Giá trị quy đổi trong điều kiện, phòng không dội âm. Vị trí đo phía dưới cách trung tâm máy 1.5 m. Trong quá trình vận hành thực tế, các giá trị này hơi cao do điều kiện môi trường xung quanh. Mặt nạ (Tùy chọn) Loại mặt nạ Mặt nạ trần lưới Hình ảnh Model BYFQ60CAW Màu sắc Trắng (N9.5) Kích thước (C×R×D) mm 46×620×620 Trọng lượng kg 2.8 hnạL nàD Dàn Lạnh VRV 194
TRANG LIỀN KỀ CÙNG TRANG ĐÔI — PDF trang 194 Ghi chú: 1) Chỉ có thể kết nối bộ điều khiển từ xa BRC1H63W(K) để BẬT/TẮT Streamer. 2) Chức năng Streamer chỉ hoạt động khi quạt và điều hòa không khí dừng. Thời gian hoạt động tối đa của Streamer là 180 phút mỗi ngày. Chống thấm trần BAPWS55A61 Ngăn không cho không khí thổi vào trần nhà để tránh bị ố trần. 193