VRV.vn

PHIẾU THÔNG SỐ KỸ THUẬT · DAIKIN

FXFQ50AVM

Dàn lạnh · FXFQ-A · Cassette Round Flow

Dữ liệu trích từ catalogue, chưa duyệt thủ công toàn bộ. Đối chiếu trang nguồn trước khi sử dụng.

Thông số FXFQ50AVM
Thông sốGiá trị theo catalogue
Công suất định mức 4 thông số
Công suất lạnh · Btu/hNhãn gốc: Công suất làm lạnh · Btu/h19,100
Công suất lạnh · kWNhãn gốc: Công suất làm lạnh · kW5.6
Công suất sưởi · Btu/h21,500
Công suất sưởi · kW6.3
Điện & hiệu suất 3 thông số
Nguồn điện1 pha, 220-240 V/220-230 V, 50/60 Hz
Điện năng tiêu thụ · Làm lạnh · kW0.040
Điện năng tiêu thụ · Sưởi · kW0.040
Gió & độ ồn 3 thông số
Lưu lượng gió (RC/C/TB/T/RT) · m³/phútNhãn gốc: Lưu lượng gió (RC/C/TB/T/RT) · m3/phút18/17/13.5/12.5/11
Lưu lượng gió (RC/C/TB/T/RT) · cfm635/600/477/441/388
Độ ồn (RC/C/TB/T/RT) · dB(A)35/33.5/29.5/28.5/27
Kích thước & khối lượng 3 thông số
Vỏ máyThép mạ kẽm
Kích thước (C×R×D) · mm256×840×840
Khối lượng · kgNhãn gốc: Trọng lượng · kg19
Đường ống & môi chất 3 thông số
Ống kết nối · Lỏng · mmNhãn gốc: Ống kết nối · Lỏng (Loe) · mm6.4
Ống kết nối · Hơi · mmNhãn gốc: Ống kết nối · Hơi (Loe) · mm12.7
Ống kết nối · Nước xả · mmVP25 (Đường kính ngoài. 32/Đường kính trong. 25)

Nguồn tham chiếu

VN-PCVVN2507A · PDF trang 193 · Trang in 192
Phát hành 11/2025; VRV.vn đăng dưới tên catalogue 2026

Mở PDF catalogue · trang 193
Trang model: https://vrv.vn/tra-thong-so/fxfq50avm/

Công suất định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Ô “—” nghĩa là chưa có giá trị trong bảng được trích xuất. Phiếu này không thay thế tài liệu kỹ thuật của hãng.

Ghi chú từ trang nguồn

Trích từ phần ghi chú trên trang catalogue và trang liền kề (nếu có). Nội dung có thể nhắc model khác hoặc phụ kiện tùy chọn cùng trang.

Lưu ý: Các thông số kỹ thuật dựa trên điều kiện sau:
• Làm lạnh: Nhiệt độ bên trong: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ bên ngoài: 35°CDB, Chiều dài tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
• Sưởi: Nhiệt độ bên trong: 20°CDB, Nhiệt độ bên ngoài: 7°CDB, 6°CWB, Chiều dài tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
• Công suất dàn lạnh chỉ để tham khảo. Công suất thực tế của dàn lạnh dựa trên tổng công suất danh định (Xem thêm tài liệu Kỹ thuật để biết chi tiết)
• Độ ồn: Giá trị quy đổi trong điều kiện, phòng không dội âm. Vị trí đo phía dưới cách trung tâm máy 1.5 m.
Trong quá trình vận hành thực tế, các giá trị này hơi cao do điều kiện môi trường xung quanh.
Mặt Nạ Trang Trí (Tùy chọn) Các Tính Năng
Model BYCQ125EAF(8) (Trắng sáng) / BYCQ125EAK (Đen) Có dây Không dây
Mặt nạ Điều khiển từ xa
Kích thước (C×R×D) mm 50×950×950 BRC1E63 BRC1H63W(K) BRC7M635/634F(K)
tiêu chuẩn
Trọng lượng kg 5.5 Luồng gió tuần hoàn — —
Model BYCQ125EAPF (Trắng sáng) Điều khiển hướng gió độc lập —
Mặt nạ
Kích thước (C×R×D) mm 97×950×950 Chuyển đổi 5 cấp tốc độ quạt
thiết kế
Trọng lượng kg 6.5 Luồng gió tự động
Model BYCQ125EBSF (Trắng sáng) Đảo gió tự động
Mặt nạ lưới
tự động Kích thước (C×R×D) mm 105×950×950 Lựa chọn kiểu gió
Trọng lượng kg 8 Ứng dụng cho trần cao —
192