PHIẾU THÔNG SỐ KỸ THUẬT · DAIKIN
FXCQ50BVM
Dàn lạnh · FXCQ-B · Cassette 2 hướng thổi
Dữ liệu trích từ catalogue, chưa duyệt thủ công toàn bộ. Đối chiếu trang nguồn trước khi sử dụng.
| Thông số | Giá trị theo catalogue |
|---|---|
| Công suất định mức 4 thông số | |
| Công suất lạnh · Btu/h | 19,100 |
| Công suất lạnh · kW | 5.6 |
| Công suất sưởi · Btu/h | 21,500 |
| Công suất sưởi · kW | 6.3 |
| Điện & hiệu suất 3 thông số | |
| Nguồn điện | 1pha, 220-240 V/220-230 V, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ · Làm lạnh · kW | 0.059 |
| Điện năng tiêu thụ · Sưởi · kW | 0.056 |
| Gió & độ ồn 3 thông số | |
| Lưu lượng gió (RC/C/TB/T/RT) · m³/phútNhãn gốc: Lưu lượng gió (RC/C/TB/T/RT) · m3/phút | 15/14/13/11.5/10.5 |
| Lưu lượng gió (RC/C/TB/T/RT) · cfm | 530/494/459/406/371 |
| Độ ồn (RC/C/TB/T/RT) · dB(A) | 37/36/35/33/31 |
| Kích thước & khối lượng 3 thông số | |
| Vỏ máy | Thép mạ kẽm |
| Kích thước (C×R×D) · mmNhãn gốc: Kích thước (C × R × D) · mm | 305×990×620 |
| Khối lượng · kgNhãn gốc: Trọng lượng máy · kg | 22 |
| Đường ống & môi chất 3 thông số | |
| Ống kết nối · Lỏng · mmNhãn gốc: Ống kết nối · Lỏng (Loe) · mm | 6.4 |
| Ống kết nối · Hơi · mmNhãn gốc: Ống kết nối · Hơi (Loe) · mm | 12.7 |
| Ống kết nối · Nước xả · mm | VP25 (Đường kính ngoài 32/Đường kính trong 25) |
| Điều khiển & phụ kiện 4 thông số | |
| Mặt nạ (Tùy chọn) · Model | BYBCQ63CF |
| Mặt nạ (Tùy chọn) · Màu sắc | Trắng sáng (6.5Y 9.5/0.5) |
| Mặt nạ (Tùy chọn) · Kích thước (C×R×D) · mm | 55×1,285×700 |
| Mặt nạ (Tùy chọn) · Trọng lượng · kg | 11 |
Nguồn tham chiếu
VN-PCVVN2507A · PDF trang 197 · Trang in 196
Phát hành 11/2025; VRV.vn đăng dưới tên catalogue 2026
Mở PDF catalogue · trang 197
Trang model: https://vrv.vn/tra-thong-so/fxcq50bvm/
Công suất định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Ô “—” nghĩa là chưa có giá trị trong bảng được trích xuất. Phiếu này không thay thế tài liệu kỹ thuật của hãng.
Ghi chú từ trang nguồn
Trích từ phần ghi chú trên trang catalogue và trang liền kề (nếu có). Nội dung có thể nhắc model khác hoặc phụ kiện tùy chọn cùng trang.
Ghi chú: 1) Chỉ có thể kết nối bộ điều khiển từ xa BRC1H63W(K) để BẬT/TẮT Streamer. 2) Chức năng Streamer chỉ hoạt động khi quạt và điều hòa không khí dừng. Thời gian hoạt động tối đa của Streamer là 180 phút mỗi ngày. BAPWS55A61 Máng nước xả có ion bạc kháng khuẩn • Ngăn chặn sự phát triển của các chất nhờn, vi khuẩn, nấm mốc gây ra mùi hôi và tắc nghẽn. * Máng nước xả nên được thay một lần từ 2 đến 3 năm. Phin lọc được xử lý kháng khuẩn và chống mốc Thông số kỹ thuật MODEL FXCQ20BVM FXCQ25BVM FXCQ32BVM FXCQ40BVM FXCQ50BVM FXCQ63BVM FXCQ80BVM FXCQ125BVM Nguồn điện 1pha, 220-240 V/220-230 V, 50/60 Hz Btu/h 7,500 9,600 12,300 15,400 19,100 24,200 30,700 47,800 Công suất lạnh kW 2.2 2.8 3.6 4.5 5.6 7.1 9.0 14.0 Btu/h 8,500 10,900 13,600 17,100 21,500 27,300 34,100 54,600 Công suất sưởi kW 2.5 3.2 4.0 5.0 6.3 8.0 10.0 16.0 Làm lạnh 0.031 0.039 0.041 0.059 0.063 0.090 0.149 Điện năng tiêu thụ kW Sưởi 0.028 0.035 0.037 0.056 0.060 0.086 0.146 Vỏ máy Thép mạ kẽm m3/phút 10.5/9.5/9/8/7.5 11.5/10.5/9.5/8.5/8 12/11/10.5/9.5/8.5 15/14/13/11.5/10.5 16/15/14/12.5/11.5 26/24/22.5/20.5/18.5 32/29.5/27.5/25/22.5 Lưu lượng gió (RC/C/TB/T/RT) cfm 371/335/318/282/265 406/371/335/300/282 424/388/371/335/300 530/494/459/406/371 565/530/494/441/406 918/847/794/724/653 1,130/1,041/971/883/794 Độ ồn (RC/C/TB/T/RT) dB(A) 32/31/30/29/28 34/33/31/30/29 34/33/32/31/30 36/35/33/32/31 37/36/35/33/31 39/38/37/35/32 42/40/38/36/33 46/44/42/40/38 Kích thước (C × R × D) mm 305×775×620 305×990×620 305×1,445×620 Trọng lượng máy kg 19 22 25 33 38 Lỏng (Loe) 6.4 9.5 Ống kết nối Hơi (Loe) mm 12.7 15.9 Nước xả VP25 (Đường kính ngoài 32/Đường kính trong 25) Model BYBCQ40CF BYBCQ63CF BYBCQ125CF Mặt nạ Màu sắc Trắng sáng (6.5Y 9.5/0.5) (Tùy chọn) Kích thước (C×R×D) mm 55×1,070×700 55×1,285×700 55×1,740×700 Trọng lượng kg 10 11 13 Lưu ý: Các thông số kỹ thuật dựa trên điều kiện sau: • Làm lạnh: Nhiệt độ bên trong: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ bên ngoài: 35°CDB, Chiều dài tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m. • Sưởi: Nhiệt độ bên trong: 20°CDB, Nhiệt độ bên ngoài: 7°CDB, 6°CWB, Chiều dài tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m. • Công suất dàn lạnh chỉ để tham khảo. Công suất thực tế của dàn lạnh dựa trên tổng công suất danh định (Xem thêm tài liệu Kỹ thuật để biết chi tiết) • Độ ồn: Giá trị quy đổi trong điều kiện, phòng không dội âm. Vị trí đo phía dưới cách trung tâm máy 1.5 m. Trong quá trình vận hành thực tế, các giá trị này hơi cao do điều kiện môi trường xung quanh. hnạL nàD Dàn Lạnh VRV 196