PHIẾU THÔNG SỐ KỸ THUẬT · DAIKIN
BAF552A160
Thiết bị khác · MERV 8 · Phin lọc trước hiệu suất cao
Dữ liệu trích từ catalogue, chưa duyệt thủ công toàn bộ. Đối chiếu trang nguồn trước khi sử dụng.
| Thông số | Giá trị theo catalogue |
|---|---|
| Gió & độ ồn 3 thông số | |
| Giảm áp suất ban đầu tại 13.0 m³/phút *2 · Pa | 18.1 |
| Giảm áp suất ban đầu tại 22.9 m³/phút *2 · Pa | 35.8 |
| Giảm áp suất ban đầu tại 37.0 m³/phút *2 · Pa | 81.4 |
| Kích thước & khối lượng 3 thông số | |
| Nơi sản xuất | AAF Malaysia |
| Kích thước · mm | 526 × 523 × 35 |
| Khối lượng · gNhãn gốc: Trọng lượng · g | 520 |
| Phin lọc 3 thông số | |
| Cấp lọc | MERV 8 |
| Tuổi thọ tham chiếu *3 | 6 tháng (1.250 giờ) |
| Tái sử dụng | Không tái sử dụng |
| Điều khiển & phụ kiện 7 thông số | |
| Dàn VRV FXFSQ-A · Mặt nạ | BYCQ125EAF(K), BYCQ125EEF(K) |
| Dàn VRV FXFQ-A · Mặt nạ | BYCQ125EAF(K) |
| Dàn VRV FXFQ-S · Mặt nạ | BYCQ125B-W1 |
| Dàn VRV FXFQ-L · Mặt nạ | BYCP125K-W1 |
| Dàn VRV FXFQ-P · Mặt nạ | BYCP125K-W1 |
| SkyAir FCF, FCA, FCFC · Mặt nạ | BYCQ125EAF(K), BYCQ125EEF(K) |
| SkyAir FCQ, FCNQ · Mặt nạ | BYCP125K-W1 |
Nguồn tham chiếu
VN-PLGMT2130 · PDF trang 3 · Trang in —
Thông số tại thời điểm tháng 8/2021
Mở PDF catalogue · trang 3
Trang model: https://vrv.vn/tra-thong-so/baf552a160/
Công suất định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Ô “—” nghĩa là chưa có giá trị trong bảng được trích xuất. Phiếu này không thay thế tài liệu kỹ thuật của hãng.
Tóm tắt ghi chú catalogue
Lưu ý: Đối chiếu đồng thời mã dàn lạnh và mặt nạ tại PDF trang 4. Các dòng có dấu sao không dùng với mặt nạ trang trí và lưới tự động. Tra hướng dẫn lắp đặt để chọn chế độ trần cao theo model. *2 Sụt áp đo trên phin lọc riêng. *3 Tuổi thọ phụ thuộc môi trường sử dụng.